Phuc Hoang Nguyen Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV PHúC HOàNG NGUYêN
69
进口笔数
0
出口笔数
$385.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902174921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62T84YM |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | Xóm Ngọc Văn, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV PHÚC HOÀNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Ngọc Văn, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0915999578 |
| 邮箱 | thanhthanh_dc@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $385.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $51.0K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Thinh Phu Import Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.1K | 其他车辆零件、染色化纤棉布 |
| HONGKONG BISALASA TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $25.9K | 棉制毛巾织物、柴油拖拉机 |
| Hebei Chuangyue Auto Parts Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 车辆制动零件、传动轴及曲柄 |
| Shenzhen Chuhang International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 125W以下风扇、其他轴承 |
| Hubei Shuangju Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Shandong Fuze Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 传动轴及曲柄、滚珠轴承 |
| HONGKONG RIQUEZA TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $17.1K | 发动机泵、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.3K | 其他塑料制品、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁链 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-23 | 柴油机零件 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 轴承零件 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-23 | 发动机泵 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 发动机空气滤清器 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-23 | 发动机泵 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 轴承座 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 轴承座 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 滑轮飞轮 | SHANDONG FUZE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $290 |