Trang Ha Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TRANG Hà

14
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.1K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201074643
企查查编码QVNGSXJT68
成立日期2010-05-20
联系地址Số 66 lô 18D Trung Hành 5, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRANG HÀ
企业英文名称TRANG HA TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02253759789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
850980其他电动家用器具
851660家用炊具
841510窗式/壁挂空调
841821家用冰箱
940171金属框架软垫椅
940360其他木家具
240120去梗烟草
392220塑料马桶座圈
401691硫化橡胶地板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.15M
日本4$117.1K
秘鲁7$100.8K
喀麦隆1$30.0K
泰国1$1.3K
韩国1$439

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Leaf International Trading Co., Ltd.越南1$1.14M去梗烟草
Aki Boueki Inc.日本4$119.2K零售清洁粉剂、冷藏冷冻组合机
Amazon Verde S.A.C.巴西4$64.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Amazone Verde S.A.C.秘鲁3$35.9K6mm以上木材
Vang Deux Co., Ltd.喀麦隆1$30.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国1$14.6K体育器材、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$210
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$106
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$100
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$65
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$73
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$780
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$380
2024-07-24硫化橡胶地板Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$688
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$150
2024-07-24体育器材Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd.中国$860

相关企业 · 同类产品

Trang Ha Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →