Trang Ha Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TRANG Hà
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201074643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSXJT68 |
| 成立日期 | 2010-05-20 |
| 联系地址 | Số 66 lô 18D Trung Hành 5, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRANG HÀ |
| 企业英文名称 | TRANG HA TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253759789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.15M |
| 日本 | 4 | $117.1K |
| 秘鲁 | 7 | $100.8K |
| 喀麦隆 | 1 | $30.0K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $439 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Leaf International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.14M | 去梗烟草 |
| Aki Boueki Inc. | 日本 | 4 | $119.2K | 零售清洁粉剂、冷藏冷冻组合机 |
| Amazon Verde S.A.C. | 巴西 | 4 | $64.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Amazone Verde S.A.C. | 秘鲁 | 3 | $35.9K | 6mm以上木材 |
| Vang Deux Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $30.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2024-07-24 | 硫化橡胶地板 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $688 |
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2024-07-24 | 体育器材 | Shandong Qianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $860 |