HAI BINH CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thương Mại Hải Bình
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$93.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106474761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48YHK4X |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 10/26, ngõ 26, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI HẢI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 hẻm 72/1/139 ngõ 72 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84915362972 |
| 邮箱 | haibinhht29@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $93.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $93.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-06-18 | 其他泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $372 |
| 2024-06-18 | 硫化橡胶管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-06-18 | 绝缘电线 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-06-18 | 窗式/壁挂空调 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-06-18 | 硬质PVC管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-06-18 | 其他塑料制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-06-18 | 精炼铜管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-18 | 绝缘电线 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $250 |
| 2024-06-18 | 衬背铝箔 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |