TRIEU CAO CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIệU CAO
8
进口笔数
0
出口笔数
$98.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109597169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWCCX43 |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 157/66 La Dương, TDP Thành Công, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIỆU CAO |
| 企业英文名称 | TRIEU CAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 157/66 La Dương, TDP Thành Công, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906018879 |
| 邮箱 | gotrieucao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 1 | $27.6K |
| 赤道几内亚 | 2 | $27.5K |
| 秘鲁 | 2 | $17.8K |
| 加纳 | 1 | $14.5K |
| 苏里南 | 1 | $5.5K |
| 尼日利亚 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 4 | $38.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| DUY TRUNG NGUYEN COMERCIO GERAL (SU) LDA | 葡萄牙 | 1 | $27.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HONG KONG TAIRUI RESOURCES LTD | 中国香港 | 1 | $14.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| TAIRUI RESOURCES LTD | 秘鲁 | 1 | $12.0K | 其他粗加工木材 |
| HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 赞比亚 | 1 | $5.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 6mm以上木材 | DUY TRUNG NGUYEN COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $27.6K |
| 2024-01-04 | 其他粗加工木材 | HONG KONG TAIRUI RESOURCES LTD | 加纳 | $14.5K |
| 2023-10-12 | 其他粗加工木材 | HONG KONG POHUI TRADING CO LTD | 苏里南 | $5.5K |
| 2023-02-24 | 其他粗加工木材 | TAIRUI RESOURCES LTD | 秘鲁 | $12.0K |
| 2023-01-17 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 秘鲁 | $5.8K |
| 2023-01-12 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赤道几内亚 | $11.0K |
| 2023-01-04 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2023-01-04 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赤道几内亚 | $16.5K |