OKE Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 852 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OKE VIệT NAM
288
进口笔数
852
出口笔数
$3.86M
进口金额
$6.56M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-14
最近出口
19
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001230388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DN5HPN |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Lô NM-04.1, Khu công nghiệp Tam Thăng 2, Xã Tam Thăng, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OKE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô NM-04.1, Khu công nghiệp Tam Thăng 2, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363584968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 324.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $2.60M |
| 德国 | 61 | $1.14M |
| 法国 | 3 | $33.7K |
| 意大利 | 3 | $21.2K |
| 荷兰 | 1 | $14.8K |
| 越南 | 3 | $8.2K |
| 比利时 | 2 | $7.2K |
| 葡萄牙 | 4 | $6.9K |
| 奥地利 | 4 | $5.9K |
| 韩国 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 46 | $1.51M |
| 韩国 | 254 | $1.37M |
| 波兰 | 62 | $1.21M |
| 菲律宾 | 30 | $414.8K |
| 泰国 | 141 | $375.2K |
| 马来西亚 | 60 | $366.4K |
| 中国 | 26 | $209.5K |
| 墨西哥 | 39 | $197.3K |
| 日本 | 32 | $128.9K |
| 芬兰 | 3 | $93.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Huanbo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 113 | $1.55M | 塑料配件、橡塑模具 |
| OKE Plastic (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | 64 | $784.7K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Hans von der Heyde GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $615.7K | 其他钢铁制品、激光机床 |
| OKE Automotive GmbH & Co. KG | 德国 | 57 | $610.4K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
| AUNDE-DELAI NONWOVENS CO., LTD | 中国 | 5 | $143.3K | 70-150克非织造布 |
| Aunde Delai Nonwovens (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.8K | 人造纤维无纺布70-150克、70-150克非织造布 |
| Astor-Berning GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $38.5K | 纽扣零件及坯料、手工缝针 |
| OKE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.1K | 塑料配件、塑料棒材及型材 |
| OKE Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $10.5K | 聚丙烯聚合物、塑料棒材及型材 |
| Promix Solutions GmbH | 德国 | 2 | $10.2K | 低密度聚乙烯、8477机器零件 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKE Korea Co., Ltd. | 韩国 | 349 | $1.94M | 塑料配件、塑料棒材及型材 |
| ESPE AO | 俄罗斯 | 34 | $998.5K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Sunkel C.U.E. Sp. z o.o. | 波兰 | 43 | $841.1K | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | 31 | $416.8K | 塑料涂层织物、其他皮革制品 |
| Mebel Art Sp. z o.o. | 波兰 | 19 | $371.4K | 塑料配件、塑料棒材及型材 |
| LEAR MEXICAN TRIM OPERATIONS | 墨西哥 | 37 | $178.9K | 塑料配件 |
| Delta Parts & Dies Co., Ltd. | 泰国 | 87 | $169.7K | 塑料配件、其他机器刀具 |
| Steinert Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $137.6K | 塑料配件、塑料棒材及型材 |
| Delta Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 32 | $128.9K | 塑料配件 |
| FIRST FLAMES SDN. BHD. | 马来西亚 | 14 | $120.7K | 聚酯长丝织物、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 橡塑模具 | Zhangjiagang Huanbo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-27 | 橡塑模具 | Zhangjiagang Huanbo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-27 | 橡塑模具 | Zhangjiagang Huanbo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-24 | 塑料配件 | National Technical Import and Export Corporation | 中国 | $11 |
| 2026-07-23 | 增塑PVC混合物 | OKE Automotive GmbH & Co. KG | 德国 | $227 |
| 2026-07-22 | 塑料配件 | OKE Plastic (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-22 | 橡塑模具 | Zhangjiagang Huanbo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-22 | 塑料配件 | OKE Plastic (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-22 | 塑料配件 | OKE Plastic (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | $404 |
| 2026-07-22 | 塑料配件 | OKE Plastic (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | $871 |
出口(共 852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 其他吊带制品 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $33.3K |
| 2026-09-14 | 其他塑料制品 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Toyo Seat Philippines Corporation | 菲律宾 | $2.1K |