Hoang Gia Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Hoàng Gia Phú
0
进口笔数
305
出口笔数
$0
进口金额
$6.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600814454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB69VGCK |
| 成立日期 | 2006-06-12 |
| 联系地址 | N30, KP 7, hẽm A6, đường Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N30, KP 7, hẽm A6, đường Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842513918124 |
| 邮箱 | hoanggiaphu09@gmail.com |
| 官网 | www.hoanggiaphu.com |
| 传真 | +842513918125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 305 | $6.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $2.60M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 91 | $1.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 41 | $690.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 26 | $642.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $595.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $135.0K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.9K | 整粒胡椒、药用植物 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.0K | 可互换车削工具、可互换钻具 |
| CDC Pneumatics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.1K | 塑料管件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-16 | 钢铁容器<50升 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-04-16 | 包覆焊条 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-16 | 钢铁容器<50升 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-16 | 钢铁容器<50升 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-16 | 钢铁容器<50升 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $61 |