Thanh Hung Automate Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 工业电炉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Động Hoá Thành Hưng

15
进口笔数
37
出口笔数
$77.5K
进口金额
$543.4K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-02-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $80.0K · 4 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $31.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $80.0K · 4 笔2024-12进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $31.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104581567
企查查编码QVNRYR028B
成立日期2010-04-12
联系地址Lô B5, Khu công nghiệp Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ THÀNH HƯNG
企业英文名称THANH HUNG AUTOMATE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B5, Khu công nghiệp Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话02438746497
邮箱vuongthutm@gmail.com
传真02438746497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
847989其他功能机器
842790非自走式叉车
847950工业机器人
854239其他电子IC
842870工业机器人
847150自动数据处理机处理部件
852351固态存储设备
852589其他电视摄像机
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
851419工业电炉
903180其他测量仪器
731590钢铁链条零件
842790非自走式叉车
846150金属切割锯
846290其他金属加工机床
847989其他功能机器
731511滚子链
830249贱金属配件
841410真空泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$74.0K
越南2$3.4K
中国台湾1$129

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$543.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aubo (Beijing) Robotics Technology Co., Ltd.中国3$49.8K工业机器人、电力控制板
Mech-Mind Robotics Technologies Ltd.中国1$8.5K其他电视摄像机、自动数据处理机处理部件
Shenzhen Chengzhou Technology Co., Ltd.中国2$7.5K功能机器零件、其他功能机器
HiWonder Technology (Hong Kong) Ltd.中国4$4.5K其他升降机械、电气设备零件
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国1$3.6K非电动提升机、其他钢铁制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南2$3.4K其他印刷机零件、机械零件
CANTRON TECHNOLOGY CO LTD马来西亚1$129其他自动数据处理部件、8471机器零件
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee311$107

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南37$543.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他光学测量仪HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-01-21其他功能机器SHENZHEN CHENGZHOU TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K
2025-08-13工业机器人AUBO (BEIJING) ROBOTICS TECHNOLOGY中国$17.0K
2025-08-06其他功能机器SHENZHEN CHENGZHOU TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2025-01-16非自走式叉车SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-01-14非自走式叉车SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2024-12-09工业机器人AUBO (BEIJING) ROBOTICS TECHNOLOGY中国$22.1K
2024-12-09其他功能机器AUBO (BEIJING) ROBOTICS TECHNOLOGY中国$620
2024-11-21其他电视摄像机MECH-MIND ROBOTICS TECHNOLOGIES LTD.中国$6.0K
2024-11-21自动数据处理机处理部件MECH-MIND ROBOTICS TECHNOLOGIES LTD.中国$1.0K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06工业电炉SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$15.9K
2026-02-05工业电炉SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$15.9K
2025-06-03其他测量仪器SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$28.9K
2025-06-03真空泵SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$4.7K
2025-06-03贱金属配件SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2025-05-31真空泵SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$4.7K
2025-05-31其他测量仪器SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$29.0K
2025-05-31贱金属配件SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2025-02-13钢铁链条零件SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2025-02-12钢铁链条零件SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Hung Automate Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →