Thanh Hung Automate Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 工业电炉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Động Hoá Thành Hưng
- 邮箱3
15
进口笔数
37
出口笔数
$77.5K
进口金额
$543.4K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-02-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104581567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYR028B |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | Lô B5, Khu công nghiệp Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HOÁ THÀNH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG AUTOMATE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B5, Khu công nghiệp Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 02438746497 |
| 邮箱 | vuongthutm@gmail.com |
| 传真 | 02438746497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851419 | 工业电炉 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841410 | 真空泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $74.0K |
| 越南 | 2 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $543.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aubo (Beijing) Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.8K | 工业机器人、电力控制板 |
| Mech-Mind Robotics Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他电视摄像机、自动数据处理机处理部件 |
| Shenzhen Chengzhou Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| HiWonder Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 其他升降机械、电气设备零件 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他印刷机零件、机械零件 |
| CANTRON TECHNOLOGY CO LTD | 马来西亚 | 1 | $129 | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 1 | $107 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $543.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他光学测量仪 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-21 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHENGZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-08-13 | 工业机器人 | AUBO (BEIJING) ROBOTICS TECHNOLOGY | 中国 | $17.0K |
| 2025-08-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHENGZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-16 | 非自走式叉车 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 非自走式叉车 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-09 | 工业机器人 | AUBO (BEIJING) ROBOTICS TECHNOLOGY | 中国 | $22.1K |
| 2024-12-09 | 其他功能机器 | AUBO (BEIJING) ROBOTICS TECHNOLOGY | 中国 | $620 |
| 2024-11-21 | 其他电视摄像机 | MECH-MIND ROBOTICS TECHNOLOGIES LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-21 | 自动数据处理机处理部件 | MECH-MIND ROBOTICS TECHNOLOGIES LTD. | 中国 | $1.0K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 工业电炉 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2026-02-05 | 工业电炉 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-06-03 | 其他测量仪器 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2025-06-03 | 真空泵 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-06-03 | 贱金属配件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-31 | 真空泵 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-05-31 | 其他测量仪器 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.0K |
| 2025-05-31 | 贱金属配件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-13 | 钢铁链条零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-12 | 钢铁链条零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |