Dong Gia Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐồNG GIA
9
进口笔数
1
出口笔数
$32.1K
进口金额
$7.8K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2023-09-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701983353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY6M1WP |
| 成立日期 | 2011-12-20 |
| 联系地址 | Số 35 Đường N4, Khu phố Đông An, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐỒNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84983641474 |
| 邮箱 | donggia3353@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $32.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shanan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Shanghai Jiuran Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 真空泵、材料测试机零件 |
| Zhejiang Ruibao Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shanghai Dichuang Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 灌装封口机、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daamak Agro Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.8K | 商用洗碗机、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 真空泵 | SHANGHAI JIURAN INSTRUMENT EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-30 | 真空泵 | SHANGHAI JIURAN INSTRUMENT EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-30 | 真空泵 | SHANGHAI JIURAN INSTRUMENT EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-05-30 | 真空泵 | SHANGHAI JIURAN INSTRUMENT EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2024-07-04 | 灌装封口机 | ZHEJIANG RUIBAO PACKAGING MACHINE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-02 | 灌装封口机 | SHANGHAI DICHUANG PACKAGING MACHINE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-11 | 电气设备零件 | GUANGDONG SHANAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-04 | 真空泵 | SHANGHAI JIURAN INSTRUMENT EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-04 | 真空泵 | SHANGHAI JIURAN INSTRUMENT EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-16 | 其他电气设备 | GUANGDONG SHANAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 包装机械 | Daamak Agro Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2023-09-06 | 包装机械 | DAAMAK AGRO CO LTD | 泰国 | $3.9K |