Safetech Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Safetech
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$2.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312190356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4H7RN1 |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | 44A Đường 30, Khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAFETECH |
| 企业英文名称 | SAFETECH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44A Đường 30, Khu phố 3, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84888179114 |
| 邮箱 | kinhdoanh09.safetech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他塑料制品、氮 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $902 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $17 |
| 2025-12-17 | 灭火器 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $314 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $38 |
| 2025-11-25 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $105 |
| 2025-11-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $105 |
| 2025-10-20 | 灭火器 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $86 |
| 2025-10-20 | 灭火器 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $193 |
| 2024-11-07 | 灭火器 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $158 |
| 2024-11-07 | 灭火器 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $393 |
| 2024-01-08 | 灭火器 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $432 |