Tien Ngoc Trading - Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 机器刷子部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT TIếN NGọC
- 邮箱1
10
进口笔数
0
出口笔数
$236.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303864538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXG57TH |
| 成立日期 | 2005-06-23 |
| 联系地址 | 282/6 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT TIẾN NGỌC |
| 企业英文名称 | TIEN NGOC TRADING-PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282/6 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837179281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $117.7K |
| 法国 | 4 | $81.7K |
| 意大利 | 2 | $29.0K |
| 土耳其 | 1 | $6.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $598 |
| 英国 | 2 | $507 |
| 中国 | 1 | $232 |
| 瑞士 | 1 | $192 |
| 德国 | 1 | $137 |
| 美国 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ros Roca S.A. | 西班牙 | 1 | $117.4K | 机动车车身、其他钢铁制品 |
| MATHIEU SAS | 法国 | 1 | $79.9K | 其他特种车辆、机器刷子部件 |
| MEC S.P.A. Unipersonale | 意大利 | 1 | $26.6K | 运输起重机 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.7K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Scarab Sweepers Ltd. | 法国 | 3 | $1.8K | 机器刷子部件 |
| Zenith Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $735 | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SCARAB SWEEPERS LIMITED | 英国 | 2 | $507 | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 907f250859f91699fbe12e228959e38f | 1 | $327 | ||
| Scarab Sweepers Ltd. | 中国 | 1 | $232 | 磁铁及零件 |
| Scarab Sweepers Ltd. | 瑞士 | 1 | $192 | 磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 机器刷子部件 | Scarab Sweepers Ltd. | 法国 | $515 |
| 2026-01-09 | 其他特种车辆 | MATHIEU SAS | 法国 | $79.2K |
| 2026-01-09 | 机器刷子部件 | MATHIEU SAS | 法国 | $705 |
| 2025-04-02 | 磁铁及零件 | Scarab Sweepers Ltd. | 中国 | $232 |
| 2025-04-02 | 磁铁及零件 | Scarab Sweepers Ltd. | 瑞士 | $192 |
| 2025-04-02 | 磁铁及零件 | SCARAB SWEEPERS LIMITED | 英国 | $389 |
| 2025-04-02 | 钢铁铸件 | SCARAB SWEEPERS LIMITED | 英国 | $5 |
| 2024-09-16 | 其他电气开关 | ZENITH ENGINEERING PTE LTD | 罗马尼亚 | $299 |
| 2024-09-16 | 其他电气开关 | ZENITH ENGINEERING PTE LTD | 罗马尼亚 | $299 |
| 2024-09-16 | 液压气压阀门 | ZENITH ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $137 |