Nam Minh Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Thực Phẩm Nam Minh
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$1.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306509299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNCE7VP |
| 成立日期 | 2008-12-29 |
| 联系地址 | 13/180/1E Trần Văn Hoàng, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NAM MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 13/180/1E Trần Văn Hoàng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản; chế biến và đóng hộp thuỷ sản; chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh; chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản; sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô. Chế biến và bảo quản rau quả. Chế biến và đóng hộp rau quả. Chế biến và bảo quản rau quả khác. Sản xuất các loại bánh từ bột. Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn. Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa. Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa (trừ tái chế phế thải, sản xuất bột giấy tại trụ sở). Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm). Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc. Bán buôn hoa và cây. Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa). Bán buôn thực phẩm. Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán buôn thủy sản. Bán buôn rau, quả. Bán buôn cà phê. Bán buôn chè. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn gạo. Bán buôn đồ uống. Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá điếu sản xuất trong nước, thuốc lào. Bán lẻ thực phẩm. Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt. Bán lẻ thủy sản. Bán lẻ rau, quả. Bán lẻ rau, quả. Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán lẻ đồ uống. Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình. Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh. Bán lẻ trò chơi, đồ chơi (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội). Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da. Bán lẻ hoa, cây cảnh. Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 091099 | 其他香料 |
| 030569 | 其他盐渍鱼 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 30 | $1.25M |
| 越南 | 12 | $486.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLASSIC MODE SDN. BHD. | 马来西亚 | 12 | $535.9K | 冻鲶鱼片、304620 |
| SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD S | 马来西亚 | 10 | $408.4K | 其他干鱼、305592 |
| Classic Mode Sdn. Bhd. | 越南 | 6 | $245.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肝/卵 |
| Seven Seven Marine Products Sdn. Bhd. | 越南 | 4 | $169.1K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $105.7K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| SINOCEAN FOODSTUFFS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $95.8K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Sinocean Foodstuffs Sdn. Bhd. | 越南 | 2 | $71.6K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| SEVEN SEVEN MARINE PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $59.1K | 305592、其他干鱼 |
| DAE HAE FISHERY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $40.6K | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他干鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD S | 马来西亚 | $37.0K |
| 2026-03-27 | 熏制虾类 | OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.3K |
| 2026-03-27 | 其他香料 | OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-03-09 | 其他干鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD S | 马来西亚 | $60.3K |
| 2026-01-27 | 其他干鱼 | SINOCEAN FOODSTUFFS SDN BHD | 马来西亚 | $29.3K |
| 2026-01-27 | 其他干鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD S | 马来西亚 | $31.8K |
| 2026-01-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD S | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-01-20 | 其他干鱼 | SOON CHEONG PRESERVED SEAFOOD S | 马来西亚 | $26.4K |
| 2026-01-15 | 熏制虾类 | OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $46.7K |
| 2026-01-15 | 熏制虾类 | OCEANBEST (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.9K |