BS Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI BS

67
进口笔数
307
出口笔数
$322.0K
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2023-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $21.3K · 6 笔2023-11进口 $2.3K · 3 笔出口 $46.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $19.7K · 6 笔2024-02进口 $732 · 4 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 8 笔2024-07进口 $14.7K · 4 笔出口 $43.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 6 笔2024-09进口 $816 · 2 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-10进口 $5.7K · 3 笔出口 $93.9K · 10 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $120.7K · 9 笔2024-12进口 $62.7K · 4 笔出口 $106.3K · 12 笔2025-01进口 $36.5K · 4 笔出口 $60.6K · 9 笔2025-02进口 $16.5K · 4 笔出口 $46.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 11 笔2025-04进口 $111.3K · 4 笔出口 $120.8K · 10 笔2025-05进口 $148 · 2 笔出口 $66.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 9 笔2025-07进口 $25.3K · 4 笔出口 $98.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-12进口 $509 · 2 笔出口 $150.3K · 14 笔2026-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $196.4K · 12 笔2026-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $174.3K · 10 笔2026-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $277.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $297.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2023-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $18.1K · 5 笔2023-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $21.3K · 6 笔2023-11进口 $2.3K · 3 笔出口 $46.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2024-01进口 $6.0K · 2 笔出口 $19.7K · 6 笔2024-02进口 $732 · 4 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $18.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 8 笔2024-07进口 $14.7K · 4 笔出口 $43.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 6 笔2024-09进口 $816 · 2 笔出口 $47.6K · 6 笔2024-10进口 $5.7K · 3 笔出口 $93.9K · 10 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $120.7K · 9 笔2024-12进口 $62.7K · 4 笔出口 $106.3K · 12 笔2025-01进口 $36.5K · 4 笔出口 $60.6K · 9 笔2025-02进口 $16.5K · 4 笔出口 $46.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 11 笔2025-04进口 $111.3K · 4 笔出口 $120.8K · 10 笔2025-05进口 $148 · 2 笔出口 $66.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 9 笔2025-07进口 $25.3K · 4 笔出口 $98.4K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 5 笔2025-12进口 $509 · 2 笔出口 $150.3K · 14 笔2026-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $196.4K · 12 笔2026-02进口 $7.2K · 3 笔出口 $174.3K · 10 笔2026-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $277.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $297.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108160136
企查查编码QVNX3CCMHR
成立日期2018-02-06
联系地址Nhà C28, tổ 21, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BS
企业英文名称BS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà C28, tổ 21, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
电话+84888341982
邮箱bs26012018@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
848030模具
820720可互换金属模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
730830钢铁门窗
820730可互换冲压工具
845290其他缝纫机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$294.5K
日本5$27.2K
中国2$314

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南306$3.00M
日本1$721

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南32$251.0K其他塑料制品、电力控制板
Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd.越南8$29.7K可互换冲压工具、其他铝制品
0a3b174b6067f2e2284cf47641a6aeab6$27.5K
Shinjo Vietnam Co., Ltd.越南22$8.8K螺纹螺母、钢铁废料
Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd.越南1$5.1K橡塑模具、非注塑模具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南176$2.39M其他塑料制品、其他钢铁制品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南64$480.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南30$43.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sheng Kai Industries Co., Ltd.越南2$25.4K剪刀及刀片、其他钢铁制品
Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南11$23.3K其他钢铁制品、其他合成橡胶
Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南7$11.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南6$10.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jaguar International Corporation越南3$5.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南3$5.1K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南2$2.9K其他油类添加剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02可互换冲压工具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-03-02可互换冲压工具Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-02-27可互换冲压工具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-02-27可互换冲压工具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2026-02-09螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$387
2026-02-02螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$387
2026-01-19可互换冲压工具Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-01-12可互换冲压工具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2025-12-08螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$254
2025-12-04螺纹螺母SHINJO VIET NAM CO LTD越南$254

出口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$343
2026-04-28其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2026-04-28其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$343
2026-04-28其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2026-04-28其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-28其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-26其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2026-04-26其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$343
2026-04-26其他铝制品KAI VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-24其他钢铁制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$397

相关企业 · 同类产品

BS Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →