BS Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI BS
67
进口笔数
307
出口笔数
$322.0K
进口金额
$3.00M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108160136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3CCMHR |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Nhà C28, tổ 21, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BS |
| 企业英文名称 | BS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C28, tổ 21, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +84888341982 |
| 邮箱 | bs26012018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848030 | 模具 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $294.5K |
| 日本 | 5 | $27.2K |
| 中国 | 2 | $314 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 306 | $3.00M |
| 日本 | 1 | $721 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $251.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.7K | 可互换冲压工具、其他铝制品 |
| 0a3b174b6067f2e2284cf47641a6aeab | 6 | $27.5K | ||
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $8.8K | 螺纹螺母、钢铁废料 |
| Panasonic Entertainment & Communication Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $2.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $480.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $43.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sheng Kai Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.4K | 剪刀及刀片、其他钢铁制品 |
| Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.3K | 其他钢铁制品、其他合成橡胶 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 7 | $11.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 3 | $5.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 2 | $2.9K | 其他油类添加剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 可互换冲压工具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-02 | 可互换冲压工具 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 可互换冲压工具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 可互换冲压工具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-02-02 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-01-19 | 可互换冲压工具 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-12 | 可互换冲压工具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-08 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-12-04 | 螺纹螺母 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $254 |
出口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-26 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-26 | 其他铝制品 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $397 |