Rori Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP RORI

76
进口笔数
204
出口笔数
$224.1K
进口金额
$39.71M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $17.2K · 7 笔2023-10进口 $6.6K · 4 笔出口 $38.6K · 10 笔2023-11进口 $105 · 1 笔出口 $28.5K · 6 笔2023-12进口 $8.1K · 3 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $33.6K · 9 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-03进口 $750 · 1 笔出口 $40.9K · 8 笔2024-04进口 $9.4K · 5 笔出口 $36.4K · 11 笔2024-05进口 $40.1K · 6 笔出口 $41.9K · 7 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $29.1K · 7 笔2024-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $35.1K · 5 笔2024-10进口 $787 · 2 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-12进口 $32.4K · 4 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $160 · 1 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $24.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $17.2K · 7 笔2023-10进口 $6.6K · 4 笔出口 $38.6K · 10 笔2023-11进口 $105 · 1 笔出口 $28.5K · 6 笔2023-12进口 $8.1K · 3 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $33.6K · 9 笔2024-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $10.0K · 7 笔2024-03进口 $750 · 1 笔出口 $40.9K · 8 笔2024-04进口 $9.4K · 5 笔出口 $36.4K · 11 笔2024-05进口 $40.1K · 6 笔出口 $41.9K · 7 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-07进口 $11.0K · 3 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $29.1K · 7 笔2024-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $35.1K · 5 笔2024-10进口 $787 · 2 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-12进口 $32.4K · 4 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $11.7K · 5 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $160 · 1 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.7K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-06进口 $7.8K · 3 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $24.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0402009891
企查查编码QVNVQB634Q
成立日期2019-10-31
联系地址219 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP RORI
企业英文名称RORI SOLUTIONS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址219 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84911055873
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
591190其他工业用纺织品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
392690其他塑料制品
680520纸基研磨料
721810不锈钢锭
960820毡尖笔
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
481141自粘纸板
392690其他塑料制品
960340油漆刷及滚筒
820320钳子镊子
842490喷雾机零件
392310塑料包装箱
680530研磨粉/粒
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$190.9K
荷兰6$17.2K
德国5$10.2K
日本1$2.2K
芬兰3$1.4K
美国5$1.2K
波兰2$485
中国台湾1$254
英国1$132
北马其顿2$96

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南203$39.67M

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国12$41.4K其他玻璃纤维、过滤净化器零件
Saky Steel Co., Ltd.中国4$25.3K不锈钢丝、不锈钢锭
Naikos (Xiamen) Adhesive Tape Co., Ltd.中国8$20.2K自粘塑料片、自粘塑料卷
Guangzhou KLC Cleantech Co., Ltd.中国3$20.2K气体过滤机械、过滤净化器零件
EMM International B.V.荷兰8$17.7K其他塑料包装制品、其他纸制品
Gekatex International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国4$10.1K清洁用布、研磨粉/粒
Hengshui Ruilaibao Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国3$8.9K非泡沫橡胶密封件、非板状硫化橡胶
Hebei Dashan Fasteners Co., Ltd.中国3$5.8K钢铁螺钉螺栓、铜合金管件
EMM International B.V.芬兰3$1.4K研磨粉/粒、纸基研磨料
Beste (S) Pte. Ltd.新加坡4$643毡尖笔

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南52$39.27M金属加工机刀、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南59$224.5K铝合金板材、螺纹螺母
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南48$132.8K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Daiwa Vietnam Ltd.越南38$60.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南5$23.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南2$2.2K其他塑料制品、油漆溶剂
Daiwa Vietnam Co., Ltd.2$597其他液化石油气、尼龙单丝纱线

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24气体过滤机械GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$227
2026-03-24气体过滤机械GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$222
2026-03-24其他玻璃纤维GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$660
2026-03-24其他玻璃纤维GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$1.4K
2026-03-24气体过滤机械GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$163
2025-12-18气体过滤机械GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$227
2025-12-18其他玻璃纤维GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$1.3K
2025-12-18其他玻璃纤维GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$1.2K
2025-12-18气体过滤机械GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$163
2025-12-18其他工业用纺织品GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD中国$767

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他手工工具DAIWA VIETNAM LTD越南$36
2026-04-29非轻质石油DAIWA VIETNAM LTD越南$115
2026-04-29金属切割锯DAIWA VIETNAM LTD越南$184
2026-04-29气体过滤机械DAIWA VIETNAM LTD越南$130
2026-04-29不可调扳手DAIWA VIETNAM LTD越南$40
2026-04-29气体过滤机械DAIWA VIETNAM LTD越南$179
2026-04-29不可调扳手DAIWA VIETNAM LTD越南$31
2026-04-29气体过滤机械DAIWA VIETNAM LTD越南$181
2026-04-29光电显示手表DAIWA VIETNAM LTD越南$18
2026-04-29不可调扳手DAIWA VIETNAM LTD越南$40

相关企业 · 同类产品

Rori Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →