Rori Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP RORI
76
进口笔数
204
出口笔数
$224.1K
进口金额
$39.71M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402009891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQB634Q |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | 219 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP RORI |
| 企业英文名称 | RORI SOLUTIONS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84911055873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 721810 | 不锈钢锭 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $190.9K |
| 荷兰 | 6 | $17.2K |
| 德国 | 5 | $10.2K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 芬兰 | 3 | $1.4K |
| 美国 | 5 | $1.2K |
| 波兰 | 2 | $485 |
| 中国台湾 | 1 | $254 |
| 英国 | 1 | $132 |
| 北马其顿 | 2 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $39.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 12 | $41.4K | 其他玻璃纤维、过滤净化器零件 |
| Saky Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.3K | 不锈钢丝、不锈钢锭 |
| Naikos (Xiamen) Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangzhou KLC Cleantech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| EMM International B.V. | 荷兰 | 8 | $17.7K | 其他塑料包装制品、其他纸制品 |
| Gekatex International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.1K | 清洁用布、研磨粉/粒 |
| Hengshui Ruilaibao Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 非泡沫橡胶密封件、非板状硫化橡胶 |
| Hebei Dashan Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 钢铁螺钉螺栓、铜合金管件 |
| EMM International B.V. | 芬兰 | 3 | $1.4K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
| Beste (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $643 | 毡尖笔 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $39.27M | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $224.5K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $132.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 38 | $60.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Daiwa Vietnam Co., Ltd. | 2 | $597 | 其他液化石油气、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 气体过滤机械 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-03-24 | 气体过滤机械 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-03-24 | 其他玻璃纤维 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-24 | 其他玻璃纤维 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 气体过滤机械 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-12-18 | 气体过滤机械 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $227 |
| 2025-12-18 | 其他玻璃纤维 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 其他玻璃纤维 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 气体过滤机械 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $163 |
| 2025-12-18 | 其他工业用纺织品 | GUANGDONG FRESH FILTER CO LTD | 中国 | $767 |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他手工工具 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-29 | 金属切割锯 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-29 | 光电显示手表 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $40 |