Anh Phong Electric Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN ANH PHONG
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106459650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H0B93R |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | Biệt thự số 36, Khu K4, khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ANH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84928686869 |
| 邮箱 | hathai.tl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $976.4K |
| 法国 | 4 | $290.2K |
| 中国 | 3 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coelme Costruzioni Elettromeccaniche S.p.A. | 意大利 | 23 | $1.27M | 高压开关、电器装置零件 |
| Coelme S.p.A. | 中国 | 3 | $21.3K | 陶瓷绝缘子 |
| Egic Sas | 法国 | 1 | $241 | 电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 陶瓷绝缘子 | COELME S P A | 中国 | $14.3K |
| 2025-10-14 | 陶瓷绝缘子 | COELME S P A | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-13 | 高压开关 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 法国 | $93.5K |
| 2025-10-13 | 高压开关 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 法国 | $43.2K |
| 2025-08-10 | 电器装置零件 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $9 |
| 2025-07-14 | 电器装置零件 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $7.9K |
| 2025-07-14 | 钢铁弹簧 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $31.4K |
| 2025-07-14 | 电器装置零件 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $9.2K |
| 2025-07-14 | 电器装置零件 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $6.4K |
| 2025-07-14 | 电器装置零件 | COELME COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE SPA | 意大利 | $30.2K |