Duy Linh Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Duy Linh
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102633675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UKGUK3 |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 182, ngõ 34, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN DUY LINH |
| 企业英文名称 | DUY LINH ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 182, ngõ 34, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02436367281 |
| 邮箱 | duylinhmk@gmail.com |
| 官网 | www.grineu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Kaiqiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.32M | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Zhejiang Singi Electrical LLC | 中国 | 9 | $248.1K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Wenzhou Victor Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.4K | 其他塑料制品 |
| Guangdong Shunde Bultron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 钢铁制非电器零件、单相交流电机 |
| Foshan Electrical & Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 卤钨灯、LED灯 |
| Yueqing Topsun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他风扇、变压器零件 |
| Yueqing Topsun Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $343 | 气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WENZHOU VICTOR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WENZHOU VICTOR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WENZHOU VICTOR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WENZHOU VICTOR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WENZHOU VICTOR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | WENZHOU VICTOR ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-13 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | WENZHOU KAIQIAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.2K |