AN PHAT FOREST PRODUCTS IMPORT EXPORT LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LâM SảN AN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$78.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202100261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0XMK4C |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | 243 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT FOREST PRODUCTS IMPORT - EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Bội Châu(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84929665999 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 8 | $78.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | 8 | $78.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 6mm以上木材 | HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-07-25 | 6mm以上木材 | HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | $18.0K |
| 2023-07-22 | 6mm以上木材 | HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | $24.0K |
| 2023-07-14 | 6mm以上木材 | HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-06-22 | 6mm以上木材 | HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-02-08 | 6mm以上木材 | HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-02-01 | 6mm以上木材 | HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-01-18 | 6mm以上木材 | HUZHOU RONGSHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |