Sarnti Green Pack Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SARNTI GREEN PACK VIệT NAM
- 邮箱3
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$651.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201628242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6R2FYH |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Số 20, tổ dân cư số 3, đường Phúc Quang, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SARNTI GREEN PACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SARNTI GREEN PACK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 54 đường Trang Quan, Tổ dân phố Trang Quan, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253292141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $651.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $646.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kyoritsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 甲醇、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-21 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-16 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-06-16 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-05-18 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-05-15 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-03-23 | 模制纸浆 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |