Vietnamstone Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vietnamstone
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$189.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801726284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARX24JD |
| 成立日期 | 2011-10-03 |
| 联系地址 | 48/65 Tây Sơn 3, Phường Phú Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIETNAMSTONE |
| 企业英文名称 | VIETNAMSTONE INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 48/65 Tây Sơn 3, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0373942173 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $189.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bauma Stone | 比利时 | 11 | $151.2K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| STONE NV | 越南 | 2 | $19.8K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Marble Plus Pty Ltd | 越南 | 2 | $17.9K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $5.0K |
| 2023-12-28 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $6.3K |
| 2023-12-28 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $7.1K |
| 2023-12-28 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $6.7K |
| 2023-12-20 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $4.8K |
| 2023-12-19 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-19 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-19 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $6.3K |
| 2023-12-13 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 越南 | $13.7K |
| 2023-11-02 | 天然石材铺路石 | MARBLE PLUS PTY LTD | 越南 | $8.9K |