Ngoc Bach Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CôNG NGHệ NGọC BáCH
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$85.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703087955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4GM7M5 |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 288/29/39, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 67, khu phố 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ NGỌC BÁCH |
| 企业英文名称 | NGOC BACH TECHNOLOGY MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 11/65, ĐX068, Khu Phố 6, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84344942884 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $85.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $85.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-05-27 | 卫生纸 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $179 |
| 2024-05-27 | 可互换工具 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-27 | 其他纺织手套 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $223 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $284 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-05-27 | 喷枪 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-27 | 打字机色带 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $282 |
| 2024-05-27 | 1000伏以下插头插座 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-05-27 | 绘图仪器 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $22 |