Khai Viet Industrial Equipment & Energy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG Và THIếT Bị CôNG NGHIệP KHảI VIệT

0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$20.8K
出口金额
—
最近进口
2023-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0316997045
企查查编码QVNYTR41TS
成立日期2021-10-26
联系地址718 Tên Lửa, khu phố 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KHẢI VIỆT
企业英文名称KHAI VIET INDUSTRIAL EQUIPMENT AND ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址718 Tên Lửa, khu phố 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84774668784
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
401290其他橡胶轮胎
842720非电动叉车

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$20.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南5$20.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-25其他塑料制品Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$150
2023-04-25其他塑料制品Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$232
2023-04-21其他橡胶轮胎DECHANG VIETNAM CO LTD越南$318
2023-04-21非轻质石油Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$172
2023-04-21非电动叉车Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$9.0K
2023-04-21非电动叉车Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$9.0K
2023-04-12其他塑料制品Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$150
2023-04-12其他塑料制品Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$232
2023-03-22其他塑料制品Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$460
2023-03-22其他塑料制品Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$298

相关企业 · 同类产品

Khai Viet Industrial Equipment & Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →