Hong Thien An Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HồNG THIêN âN

144
进口笔数
47
出口笔数
$1.91M
进口金额
$498.1K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-06-08
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 5 笔出口 $56.8K · 4 笔2025-02进口 $31.6K · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $12.4K · 2 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-05进口 $150.7K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-07进口 $127.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-09进口 $75.0K · 2 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-10进口 $55.3K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $129.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-01进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2026-04进口 $265.9K · 4 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-05进口 $78.5K · 3 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-06进口 $92.5K · 5 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 5 笔出口 $56.8K · 4 笔2025-02进口 $31.6K · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $12.4K · 2 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-05进口 $150.7K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $20.0K · 6 笔2025-07进口 $127.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-09进口 $75.0K · 2 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-10进口 $55.3K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $129.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.3K · 4 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-01进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2026-04进口 $265.9K · 4 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-05进口 $78.5K · 3 笔出口 $15.9K · 4 笔2026-06进口 $92.5K · 5 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313989102
企查查编码QVNW3EPS5R
成立日期2016-08-30
联系地址Số 649/39 Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG THIÊN ÂN
企业英文名称HONG THIEN AN IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 649/39 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84932531383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
845229非家用缝纫机
851629电加热装置
841360旋转排量泵
848140安全阀
821300剪刀及刀片
841490泵及压缩机零件
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845230缝纫针
392010乙烯聚合物塑料
480431牛皮纸≤150克
820890其他机器刀具
680510织物基研磨粉
401039其他橡胶带
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$1.35M
中国台湾46$449.1K
日本23$88.6K
德国6$9.4K
美国1$5.5K
韩国2$4.2K
泰国1$850

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$498.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国20$931.6K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Racing Sewing Machine Co., Ltd.斯里兰卡12$137.6K其他缝纫机零件、电力控制板
Focus Garment Tech Pte. Ltd.新加坡24$95.0K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Dong Yang Xin Nan Yang Sewing Parts Co., Ltd.中国8$72.6K皮革鞋靴、纤维纸板手提包
Shanghai Pagani Network Technology Co., Ltd.中国9$58.3K其他缝纫机零件、纺织物处理机
Yao Han Industries Co., Ltd.中国台湾9$44.5K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
INDERLE SEWING MACHINE CO.,LTD中国台湾13$43.6K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Qingzhou Junyang Industry & Trade Co., Ltd.中国7$40.8K电加热装置、牛皮纸≤150克
GUAN CHI INTERNATIONAL CO LTD CO LTD中国台湾6$37.9K电力控制板、非家用缝纫机
R+M de Wit GmbH德国6$9.4K喷雾机零件、喷枪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南47$498.1K甲醇、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29750W-75kW交流电机Huali International Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-16其他缝纫机零件Focus Garment Tech Pte. Ltd.日本$168
2026-07-16其他缝纫机零件Focus Garment Tech Pte. Ltd.日本$487
2026-07-16其他缝纫机零件Focus Garment Tech Pte. Ltd.日本$500
2026-07-16电力控制板Focus Garment Tech Pte. Ltd.日本$50
2026-07-16电力控制板Focus Garment Tech Pte. Ltd.日本$60
2026-07-16其他缝纫机零件Focus Garment Tech Pte. Ltd.日本$62
2026-07-16其他缝纫机零件Focus Garment Tech Pte. Ltd.日本$246
2026-07-16其他缝纫机零件Focus Garment Tech Pte. Ltd.日本$25
2026-06-29纺织物处理机Focus Garment Tech Pte. Ltd.美国$5.5K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他缝纫机零件Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$31
2026-06-08电力控制板Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$483
2026-06-08非螺纹钢销Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$34
2026-06-08其他缝纫机零件Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$15
2026-06-08其他缝纫机零件Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$29
2026-06-08电力控制板Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$843
2026-06-08其他机器刀具Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$153
2026-06-08螺纹螺母Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$25
2026-06-08螺纹螺母Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$8
2026-06-08滑轮飞轮Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$187

相关企业 · 同类产品

Hong Thien An Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →