Yen Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Yên Bình
7
进口笔数
74
出口笔数
$45.8K
进口金额
$138.14M
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-04-22
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700388469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55WB2RT |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | số 179, đường Biên Hoà, P. Lương Khánh Thiện, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Yên Bình |
| 企业英文名称 | YEN BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 179, đường Biên Hoà, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 03513857394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $45.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $138.14M |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $630 |
| 中国 | 2 | $63 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $138.08M | 氮、其他钢铁制品 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.3K | 氮、自粘塑料片 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 23 | $12.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.6K | 其他锯片 |
| LS Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $630 | 精炼铜管、钢铁螺钉螺栓 |
| Universal Scientific Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 男式纺织套装、其他塑胶鞋 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 小功率电风扇 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-07-24 | 电力控制板 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-07-24 | 其他缝纫机零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-24 | 其他缝纫机零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-07-24 | 其他缝纫机零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-07-24 | 剪刀及刀片 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $399 |
| 2025-07-24 | 其他缝纫机零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-07-24 | 其他缝纫机零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-07-24 | 其他缝纫机零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-07-24 | 其他缝纫机零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $41 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2025-02-24 | 螺纹螺母 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2025-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2024-12-24 | 钢制围栏丝 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2024-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2024-12-24 | 螺纹螺母 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2024-10-24 | LED灯 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-10-24 | 其他钢铁制品 | SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | $132 |