Phu Nghia Baro Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công ty sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ XNK Phú nghĩa
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$966.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100889706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVMN61P |
| 成立日期 | 1998-10-22 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 131, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ NGHĨA |
| 企业英文名称 | PHU NGHIA BARO PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 61, Ngõ 198, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435373397 |
| 邮箱 | info@phunghia.com.vn |
| 传真 | 0435373398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $254.3K |
| 西班牙 | 10 | $239.1K |
| 匈牙利 | 4 | $145.3K |
| 乌克兰 | 6 | $76.4K |
| 意大利 | 3 | $45.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $42.9K |
| 澳大利亚 | 5 | $38.5K |
| 越南 | 3 | $33.0K |
| 丹麦 | 2 | $31.8K |
| 荷兰 | 1 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hersigrim S.L. | 西班牙 | 9 | $223.3K | 簇绒地毯、竹编篮筐 |
| FORD IMPORTS INC | 美国 | 9 | $174.8K | 竹编篮筐、卧室木家具 |
| Enger Impex Co. Ltd. | 匈牙利 | 3 | $130.5K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Super Bird Creations Llc | 美国 | 6 | $79.5K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Eurobake Technology LLC | 乌克兰 | 6 | $76.4K | 藤编篮筐 |
| VIRAZH | 俄罗斯 | 1 | $42.9K | 甲基丙烯酸酯、玩具模型 |
| STAR S.p.A. | 意大利 | 2 | $38.7K | 加工植物枝叶、塑料人造花 |
| Loyal Packaging Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $38.5K | 藤编篮筐、塑料涂层织物 |
| AAFOD Import ApS | 丹麦 | 2 | $31.8K | 其他钢铁制品、非植物编织品 |
| Loyal Packaging Pty Ltd | 越南 | 2 | $12.1K | 藤编篮筐、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | AAFOD IMPORT APS | 丹麦 | $215 |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | AAFOD IMPORT APS | 丹麦 | $160 |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | AAFOD IMPORT APS | 丹麦 | $135 |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | LOYAL PACKAGING PTY LTD | — | $987 |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | LOYAL PACKAGING PTY LTD | — | $861 |
| 2026-02-09 | 塑料涂层织物 | LOYAL PACKAGING PTY LTD | — | $126 |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | LOYAL PACKAGING PTY LTD | — | $2.3K |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | LOYAL PACKAGING PTY LTD | — | $987 |
| 2026-02-09 | 塑料涂层织物 | LOYAL PACKAGING PTY LTD | — | $120 |
| 2026-02-09 | 藤编篮筐 | LOYAL PACKAGING PTY LTD | — | $1.1K |