TTP International Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì QUốC Tế TTP
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316258693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRG26QJ |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 95 Đường Suối Lội, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ QUỐC TẾ TTP |
| 企业英文名称 | TTP INTERNATIONAL PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Đường Suối Lội, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931475829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast Sky Holding Ltd. | 越南 | 3 | $13.6K | 非玻璃化转印纸、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $114 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $34 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $3 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $30 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $30 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $41 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $134 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $23 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $150 |
| 2025-03-14 | 瓦楞纸箱 | FAST SKY HOLDING LTD | 越南 | $23 |