New Pack Packaging Ltd.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NEW PACK
0
进口笔数
440
出口笔数
$0
进口金额
$2.73M
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901132058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91MB08T |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Đội 11, thôn Hành Lạc, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NEW PACK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0984609999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 440 | $2.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 286 | $1.89M | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Jing Sheng Vietnam Electric Co., Ltd. | 越南 | 28 | $289.9K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $233.6K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $226.4K | 瓦楞纸箱、电力控制板 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $31.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $26.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH SG PRECISION | 新加坡 | 17 | $11.4K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| SG Precision Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.9K | 镀银金属半成品、其他钢铁制品 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| SG PRECISION CO.,LTD | 新加坡 | 3 | $1.2K | 镀银金属半成品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $773 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Jing Sheng Vietnam Electric Co., Ltd. | 越南 | $542 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Jing Sheng Vietnam Electric Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-07-23 | 瓦楞纸箱 | Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |