Y CHI CO LTD

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại ý Chí

15
进口笔数
32
出口笔数
$5.8K
进口金额
$86.3K
出口金额
2026-05-13
最近进口
2026-06-01
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177 · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-06进口 $107 · 1 笔出口 $547 · 1 笔2024-07进口 $87 · 1 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $367 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198 · 1 笔出口 $750 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106 · 1 笔出口 $378 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $72 · 1 笔出口 $373 · 1 笔2025-06进口 $216 · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95 · 1 笔出口 $790 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103 · 1 笔出口 $397 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105 · 1 笔出口 $405 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177 · 1 笔出口 $15.0K · 3 笔2024-06进口 $107 · 1 笔出口 $547 · 1 笔2024-07进口 $87 · 1 笔出口 $17.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $367 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198 · 1 笔出口 $750 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106 · 1 笔出口 $378 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $72 · 1 笔出口 $373 · 1 笔2025-06进口 $216 · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95 · 1 笔出口 $790 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103 · 1 笔出口 $397 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105 · 1 笔出口 $405 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $103 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303149513
企查查编码QVNPUHF4VT
成立日期2003-12-15
联系地址Số 36/11/18 đường Bùi Cẩm Hổ, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI Ý CHÍ
企业英文名称Y CHI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/11/18 Bùi Cẩm Hổ, Khu Phố 44, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842839641113
邮箱datdungtran@yahoo.com
官网www.ichivn.com
传真0839641114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
481920非瓦楞折叠盒
391723硬质PVC管
392350塑料封口件
830990贱金属盖
940310金属办公家具
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940139可调转椅
940330木制办公家具
4411149mm以上MDF板
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.6K
越南14$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$84.3K
日本1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Hechange Furniture Co., Ltd.中国1$3.6K非木制家具件、家具配件
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南14$2.2K其他塑料制品、塑料封口件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Ltd.越南4$24.9K金属加工机刀、合金钢棒材
Metkraft Co., Ltd.越南4$24.9K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南4$14.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Long An Garment Export Joint Stock Company越南4$10.7K非泡沫塑料片、机织绒布
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南14$6.8K其他塑料制品、低密度聚乙烯
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南1$2.3K钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销
Sakan Co., Ltd.日本1$2.0K其他塑纺箱盒、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-13聚丙烯聚合物Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2026-05-13非瓦楞折叠盒Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$7
2026-02-03非瓦楞折叠盒Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$7
2026-02-03聚丙烯聚合物Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$98
2025-12-15聚丙烯聚合物Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2025-12-15非瓦楞折叠盒Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$7
2025-10-27非瓦楞折叠盒Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$7
2025-10-27聚丙烯聚合物Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$88
2025-09-19聚丙烯聚合物Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2025-09-19非瓦楞折叠盒Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$7

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01其他塑料制品Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$400
2026-05-22其他塑料制品Sakan Co., Ltd.日本$2.0K
2026-02-27其他塑料制品Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$405
2025-12-23其他塑料制品Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$397
2025-10-29其他塑料制品Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$392
2025-10-09其他塑料制品Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$399
2025-06-30其他塑料制品Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南$816
2025-06-25木制办公家具Metkraft Ltd.越南$479
2025-06-25木制办公家具Metkraft Ltd.越南$542
2025-06-25木制办公家具Metkraft Ltd.越南$766

相关企业 · 同类产品

Y CHI CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →