Vinh Khanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vinh Khánh
- 邮箱265
85
进口笔数
123
出口笔数
$2.14M
进口金额
$3.52M
出口金额
2023-12-02
最近进口
2023-12-13
最近出口
5
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200633070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N7G49S |
| 成立日期 | 2005-05-27 |
| 联系地址 | Khu Cam Lộ, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | VINH KHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cam Lộ, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02253538867 |
| 传真 | 02253538869 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $1.68M |
| 中国 | 35 | $355.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $52.7K |
| 新加坡 | 3 | $47.7K |
| 德国 | 2 | $4.1K |
| 印度 | 20 | $2.1K |
| 中国香港 | 4 | $429 |
| 英国 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $2.59M |
| 美国 | 16 | $833.4K |
| 越南 | 2 | $57.8K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $44.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG CANDLE CO LTD | 中国香港 | 15 | $1.68M | 其他泡沫塑料、其他塑料包装制品 |
| HONGKONG CANDLE CO., LTD (CHINA) | 中国香港 | 67 | $462.2K | 印刷标签、含油石蜡 |
| Fai Hing Fook (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107 | 蜡烛、其他瓷制品 |
| Bestree Industrial Ltd. | 越南 | 1 | $60 | 蜡烛 |
| French Color & Fragrance Co., Inc. | 中国 | 1 | $15 | 工业用芳香物质、酚羧酸类 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mosaic Bath & Spa LLC | 意大利 | 17 | $1.22M | 蜡烛、非电照明器具 |
| SRG Sales Inc. | 美国 | 10 | $756.8K | 非电照明器具、LED光伏照明装置 |
| Homegoods Inc | 中国 | 12 | $345.5K | 蜡烛 |
| Joann Stores, LLC | 中国 | 9 | $259.6K | 蜡烛 |
| Eclipse Home Décor LLC | 中国 | 4 | $183.1K | 蜡烛 |
| Dollar Tree Distribution, Inc. | 中国 | 15 | $79.7K | 蜡烛 |
| Tractor Supply Co. of Texas, L.P. | 中国 | 9 | $62.9K | 蜡烛 |
| TJX UK | 英国 | 6 | $58.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| QVC, Inc. | 美国 | 4 | $46.4K | 棉针织服装、非针织床罩 |
| Walmart Inc. | 中国 | 6 | $29.7K | 其他塑料制品、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 聚丙烯塑料 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $690 |
| 2023-12-02 | 聚丙烯塑料 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-12-02 | 塑料封口件 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $439 |
| 2023-12-02 | 聚丙烯塑料 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-12-02 | 聚丙烯塑料 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-11-30 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $581 |
| 2023-11-30 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-11-30 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $631 |
| 2023-11-30 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $822 |
| 2023-11-30 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG CANDLE CO LTD | 越南 | $36 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 蜡烛 | MOSAIC BATH & SPA LLC | 越南 | $43.5K |
| 2023-12-13 | 蜡烛 | MOSAIC BATH & SPA LLC | 越南 | $10.0K |
| 2023-12-02 | 蜡烛 | TRACTOR SUPPLY CO OF TEXAS L P | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-02 | 蜡烛 | HOMEGOODS INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-02 | 蜡烛 | HOMEGOODS INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-02 | 蜡烛 | HOMEGOODS INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-02 | 蜡烛 | HOMEGOODS INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-02 | 蜡烛 | HOMEGOODS INC | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-02 | 蜡烛 | TRACTOR SUPPLY CO OF TEXAS L P | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-02 | 蜡烛 | HOMEGOODS INC | 中国 | $1.6K |