Tan Phat Long Engineering Corporation
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Tân Phát Long
10
进口笔数
15
出口笔数
$640.7K
进口金额
$2.35M
出口金额
2025-08-04
最近进口
2024-12-28
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309129640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F6YPWU |
| 成立日期 | 2009-06-30 |
| 联系地址 | 23 Ngô Quyền, Khu phố 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÂN PHÁT LONG |
| 企业英文名称 | TAN PHAT LONG ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 23 Ngô Quyền, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842862813454 |
| 邮箱 | hr@tanphatlong.com.vn |
| 传真 | +842837251319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $430.7K |
| 德国 | 2 | $161.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $47.5K |
| 越南 | 1 | $752 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $2.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baofeng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $257.2K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Heat Transfer Technology Ag | 德国 | 2 | $161.8K | 工业热交换器、其他制冷设备 |
| ERICO Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.9K | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 1 | $47.5K | ||
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 1 | $3.0K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Erico Ltd. - Singapore Branch | 新加坡 | 1 | $443 | 高压电涌抑制器、天然石墨 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 11 | $2.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 4 | $269.2K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 小功率电风扇 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $752 |
| 2025-08-04 | 阀门龙头 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-21 | 非可锻铸铁件 | ERICO LTD-SINGAPORE BRANCH | 中国 | $443 |
| 2024-10-08 | 钢铁管线管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-08 | 钢铁管线管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2024-10-08 | 钢铁管线管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2024-10-08 | 钢铁管线管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2024-10-08 | 钢铁管线管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2024-10-08 | 钢铁管线管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-08 | 钢铁管线管 | Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $521 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 1000伏以下插头插座 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $34 |
| 2024-12-28 | 绝缘电线 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $372 |
| 2024-12-28 | 发光二极管灯具 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $105 |
| 2024-12-28 | 硬质PVC管 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $43 |
| 2024-12-28 | 其他钢铁结构体 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $404 |
| 2024-12-28 | 自动断路器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-28 | 绝缘电线 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $58 |
| 2024-12-28 | 绝缘电线 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-28 | 自动断路器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.6K |
| 2024-12-28 | 1000伏以下插头插座 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $25 |