Thang Long Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Nghệ Thăng Long
- 邮箱8
71
进口笔数
6
出口笔数
$293.8K
进口金额
$35.9K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-10-21
最近出口
47
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301591483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTN2FRJ |
| 成立日期 | 1999-01-18 |
| 联系地址 | 161 Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161 Trần Não, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842837415252 |
| 邮箱 | info@thalotech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $108.5K |
| 日本 | 8 | $59.6K |
| 美国 | 13 | $40.8K |
| 西班牙 | 3 | $17.8K |
| 瑞士 | 3 | $15.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.2K |
| 爱尔兰 | 5 | $9.4K |
| 德国 | 5 | $7.2K |
| 英国 | 1 | $6.4K |
| 法国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.5K |
| 日本 | 2 | $17.3K |
| 美国 | 1 | $99 |
| 瑞士 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mackie 3M Specialties | 日本 | 7 | $56.4K | 测量仪器零件、电离辐射检测仪 |
| Merytronic 2012 S.L. | 西班牙 | 3 | $17.8K | 记录式电表、辐射检测仪器 |
| Nova Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.8K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Suparule Systems Ltd. | 荷兰 | 5 | $9.4K | 其他测量仪器 |
| Mitchell Instruments Co., Inc. | 美国 | 3 | $8.6K | 电测仪表 |
| Joyoung International Trading Co., Ltd. | 美国 | 2 | $6.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| NVIS Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.3K | 教学演示仪器、天线及发射器 |
| RAPTOR SUPPLIES LIMITED | 美国 | 2 | $1.5K | 其他工业用纺织品、离合器联轴器 |
| Steveco International | 美国 | 2 | $1.3K | 非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件 |
| XIAMEN SMOUNT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $7 | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $18.2K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Mackie 3M Specialties | 日本 | 2 | $17.3K | 非液体温度计 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $348 | 通信设备零件、其他电子IC |
| Mitchell Instruments Co., Inc. | 美国 | 1 | $99 | 电测仪表 |
| MOSTEC AG | 瑞士 | 1 | $54 | 测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他测量仪器 | Suparule Systems Ltd. | 爱尔兰 | $904 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Fujian Super Solar Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Fujian Super Solar Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Fujian Super Solar Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Fujian Super Solar Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-11 | 铝制结构体及部件 | Fujian Super Solar Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-05-14 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SMOUNT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-05-14 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SMOUNT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-05-14 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SMOUNT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-05-14 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN SMOUNT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 非液体温度计 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | $18.2K |
| 2025-06-25 | 其他塑料管材 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $348 |
| 2024-03-27 | 非液体温度计 | Mackie 3M Specialties | 日本 | $9.7K |
| 2023-04-03 | 电测仪表 | MITCHELL INSTRUMENTS CO INC | 美国 | $99 |
| 2023-04-03 | 测量仪器零件 | MOSTEC AG | 瑞士 | $54 |
| 2023-03-07 | 非液体温度计 | Mackie 3M Specialties | 日本 | $7.5K |