An Hung Advisory Investment & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Dịch Vụ Thương Mại An Hưng
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102897646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF393TJX |
| 成立日期 | 2008-09-01 |
| 联系地址 | Số nhà 4, Ngõ 160, Đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG ADVISORY INVESTMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 nhà D Số 15 Đường Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84935186684 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $605.1K |
| 越南 | 8 | $415.5K |
| 缅甸 | 2 | $154.3K |
| 中国台湾 | 3 | $131.9K |
| 危地马拉 | 1 | $93.0K |
| 巴西 | 1 | $54.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $32.8K |
| 中国 | 1 | $17.6K |
| 波兰 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPK LLC | 俄罗斯 | 2 | $318.7K | 整粒胡椒 |
| Novosibirskiy Pishchevoy Kombinat Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $173.4K | 整粒胡椒 |
| NPKL | 俄罗斯 | 1 | $113.0K | 整粒胡椒 |
| Sandhi Brothers Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $100.4K | 药用植物、其他精油 |
| Impogranos de Guatemala S.A. | 危地马拉 | 1 | $93.0K | 干辣椒、去壳腰果 |
| P.S.B.S. | 越南 | 1 | $87.3K | 未磨肉桂 |
| K . E . C . L | 中国台湾 | 2 | $79.5K | 其他零售药品、注射器 |
| Relish LLC | 越南 | 1 | $78.7K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
| D.E. Ltda. | 越南 | 1 | $74.3K | 未磨肉桂 |
| D E LTDA | 巴西 | 1 | $54.5K | 其他肉桂花 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 整粒胡椒 | SANDHI BROTHERS TRADING CO LTD | 缅甸 | $100.4K |
| 2025-08-22 | 其他肉桂花 | D E LTDA | 巴西 | $54.5K |
| 2025-07-24 | 整粒胡椒 | N P K LLC | 俄罗斯 | $111.0K |
| 2025-07-24 | 整粒胡椒 | N P K LLC | 俄罗斯 | $28.0K |
| 2025-06-10 | 碎肉桂 | FALGO & CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-06-10 | 其他肉桂花 | FALGO & CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-02-07 | 碎肉桂 | DOROTA KUBIAK IMPORT EXPORT | 波兰 | $16.7K |
| 2024-10-29 | 未磨肉桂 | D E LTDA | 越南 | $43.5K |
| 2024-10-29 | 未磨肉桂 | D E LTDA | 越南 | $30.8K |
| 2024-10-01 | 未碾磨香料籽 | S L P PTE LTD | 越南 | $30.1K |