An Hung Advisory Investment & Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Dịch Vụ Thương Mại An Hưng

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102897646
企查查编码QVNF393TJX
成立日期2008-09-01
联系地址Số nhà 4, Ngõ 160, Đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN HƯNG
企业英文名称AN HUNG ADVISORY INVESTMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED.
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5 nhà D Số 15 Đường Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84935186684
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽
090619其他肉桂花
080132去壳腰果
080111干椰子
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯5$605.1K
越南8$415.5K
缅甸2$154.3K
中国台湾3$131.9K
危地马拉1$93.0K
巴西1$54.5K
印度尼西亚1$32.8K
中国1$17.6K
波兰1$16.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NPK LLC俄罗斯2$318.7K整粒胡椒
Novosibirskiy Pishchevoy Kombinat Co., Ltd.俄罗斯2$173.4K整粒胡椒
NPKL俄罗斯1$113.0K整粒胡椒
Sandhi Brothers Trading Co., Ltd.缅甸1$100.4K药用植物、其他精油
Impogranos de Guatemala S.A.危地马拉1$93.0K干辣椒、去壳腰果
P.S.B.S.越南1$87.3K未磨肉桂
K . E . C . L中国台湾2$79.5K其他零售药品、注射器
Relish LLC越南1$78.7K未磨肉桂、碎肉桂
D.E. Ltda.越南1$74.3K未磨肉桂
D E LTDA巴西1$54.5K其他肉桂花

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02整粒胡椒SANDHI BROTHERS TRADING CO LTD缅甸$100.4K
2025-08-22其他肉桂花D E LTDA巴西$54.5K
2025-07-24整粒胡椒N P K LLC俄罗斯$111.0K
2025-07-24整粒胡椒N P K LLC俄罗斯$28.0K
2025-06-10碎肉桂FALGO & CO LTD越南$7.1K
2025-06-10其他肉桂花FALGO & CO LTD越南$10.9K
2025-02-07碎肉桂DOROTA KUBIAK IMPORT EXPORT波兰$16.7K
2024-10-29未磨肉桂D E LTDA越南$43.5K
2024-10-29未磨肉桂D E LTDA越南$30.8K
2024-10-01未碾磨香料籽S L P PTE LTD越南$30.1K

相关企业 · 同类产品

An Hung Advisory Investment & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →