ICONVINA CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICONVINA
7
进口笔数
25
出口笔数
$94.7K
进口金额
$102.1K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-03-21
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314986866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW250TW |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | 32/4A Đường HT26, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICONVINA |
| 企业英文名称 | ICONVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/4A Đường HT26, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84345680264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $94.6K |
| 越南 | 1 | $106 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $77.9K |
| 波兰 | 3 | $7.7K |
| 菲律宾 | 2 | $4.1K |
| 印度 | 2 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
| 科威特 | 1 | $1.4K |
| 秘鲁 | 2 | $1.3K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $656 |
| 越南 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI WEIHU PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $54.5K | 其他离心泵 |
| ZHEJIANG DOLAY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $17.4K | 750W-75kW交流电机、其他离心泵 |
| ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| YIDEA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.1K | 静止变流器、其他泵和提升机 |
| SHENZHEN ANSHENG WIRE & CABLE CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 绝缘电线 |
| DAILY GLOBAL LOGISTICS LTD | 英国 | 1 | $106 | 其他离心泵、阀门龙头 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S2O FACTORY CO., LTD. | 泰国 | 1 | $44.0K | 铜制家用器具、喷枪 |
| POOL & FEATURES CO.,LTD. | 泰国 | 8 | $24.2K | 电力控制板、喷雾机零件 |
| RUJIRA ENGINEERING CO LTD | 泰国 | 1 | $9.8K | 喷枪、通信设备 |
| Danwater Daniel Pietrzak | 波兰 | 3 | $7.7K | 喷枪、喷雾机零件 |
| TECMESH MACHINERY INC | 菲律宾 | 2 | $4.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| AQVASTAR SMART FLOW SOLUTIONS | 印度 | 2 | $3.8K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| DAPY-GLOW CO.,LTD. | 美国 | 1 | $2.4K | 喷枪、通信设备 |
| Aqua Art Tec Inc | 日本 | 1 | $1.7K | 喷雾机零件、通信设备 |
| Atlas Blue General Trading & Contracting Co., Ltd. | 科威特 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他离心泵 |
| MRS MARIA DEL CARMEN ACOSTA SANCHEZ | 秘鲁 | 2 | $1.3K | 喷枪、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOLAY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-12-10 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOLAY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-12-10 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOLAY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-12-10 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOLAY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-28 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOLAY PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-03-28 | 纺织包装袋 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $289 |
| 2025-03-28 | 单个扬声器 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $329 |
| 2025-03-28 | 单个扬声器 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $123 |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2025-03-28 | 其他电气设备 | ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $210 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 喷枪 | S2O FACTORY CO., LTD. | 泰国 | $7.5K |
| 2026-03-21 | 喷枪 | S2O FACTORY CO., LTD. | 泰国 | $36.5K |
| 2026-03-05 | 通信设备 | DAPY-GLOW CO.,LTD. | 美国 | $50 |
| 2026-03-05 | 喷枪 | DAPY-GLOW CO.,LTD. | 美国 | $2.3K |
| 2025-09-30 | 通信设备 | Aqua Art Tec Inc | 日本 | $50 |
| 2025-09-30 | 喷雾机零件 | Aqua Art Tec Inc | 日本 | $891 |
| 2025-09-30 | 非LED灯具 | AQUA ART TEC INC | 日本 | $136 |
| 2025-09-30 | 喷雾机零件 | Aqua Art Tec Inc | 日本 | $581 |
| 2025-09-30 | 电力控制板 | Aqua Art Tec Inc | 日本 | $27 |
| 2025-08-02 | 喷雾机零件 | TECMESH MACHINERY INC | 菲律宾 | $154 |