Thanh Nguyen Duc Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI THàNH NGUYêN ĐứC

58
进口笔数
19
出口笔数
$4.90M
进口金额
$477.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $639.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $376 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $193 · 1 笔2024-05进口 $29.9K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $753 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-12进口 $639.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $512.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.9K · 2 笔出口 $93.8K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 2 笔2025-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.3K · 3 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $76.6K · 2 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $376 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.8K · 1 笔出口 $193 · 1 笔2024-05进口 $29.9K · 2 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $753 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-12进口 $639.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $512.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $118.9K · 2 笔出口 $93.8K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 2 笔2025-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.3K · 3 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $76.6K · 2 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502324081
企查查编码QVNYKV7R2D
成立日期2016-12-23
联系地址Số 30 Phan Châu Trinh, Khu phố Ngọc Hà, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH NGUYÊN ĐỨC
企业英文名称THANH NGUYEN DUC CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Trương Định, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02546556138
传真02546556137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本508亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
850440静止变流器
853650其他电气开关
848130止回阀
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
320990水性聚合物涂料
730890其他钢铁结构体
830140其他金属锁
280429其他稀有气体
490890非玻璃化转印纸
731815钢铁螺钉螺栓
842710电动叉车
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$4.90M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$477.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Wenshangjin Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd.中国28$3.21M电力控制板、其他钢铁制品
TND Trading Ltd.中国18$1.33M泡沫橡胶板、其他风扇
Suzhou Xinchuangli Automatic Control Co., Ltd.中国1$141.2K压力测量仪、组合测量仪器
Suzhou Chengyuande Engineering Co., Ltd.中国6$114.2K其他风扇、自粘塑料卷
Collab (HK) Construction Ltd.中国2$82.1K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
TND TRADING LTD中国香港4$26.4K塑料地板、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$202.8K其他电子IC、其他塑料制品
Anctek Vietnam Co., Ltd.越南3$156.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
IBASE Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$75.3K其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备
Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$22.1K金属加工机刀、可互换钻具
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南1$8.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南1$4.6K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$4.1K其他电子IC、其他电路开关装置
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$3.6K纺织纱线筒管、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28测量仪器TND TRADING LTD中国$20
2026-04-28塑料地板TND TRADING LTD中国$273
2026-04-28电力控制板TND TRADING LTD中国$7.7K
2026-04-28电力控制板TND TRADING LTD中国$258
2026-04-28其他家用电动热器TND TRADING LTD中国$53
2026-04-28其他家用电动热器TND TRADING LTD中国$53
2026-04-28塑料地板TND TRADING LTD中国$273
2026-04-28测量仪器TND TRADING LTD中国$20
2026-04-28电力控制板TND TRADING LTD中国$7.7K
2026-04-28电力控制板TND TRADING LTD中国$258

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他橡胶带ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$25
2026-04-24水性聚合物涂料ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$230
2026-04-24其他橡胶带Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$61
2026-04-24其他橡胶带ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$38
2026-04-24其他橡胶带Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$19
2026-04-24其他橡胶带Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$24
2026-04-24其他橡胶带Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$57
2026-04-24其他橡胶带Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$22
2026-04-24其他橡胶带ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$52
2026-04-24其他橡胶带ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$31

相关企业 · 同类产品

Thanh Nguyen Duc Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →