Thanh Nguyen Duc Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI THàNH NGUYêN ĐứC
58
进口笔数
19
出口笔数
$4.90M
进口金额
$477.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502324081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKV7R2D |
| 成立日期 | 2016-12-23 |
| 联系地址 | Số 30 Phan Châu Trinh, Khu phố Ngọc Hà, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH NGUYÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THANH NGUYEN DUC CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Trương Định, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02546556138 |
| 传真 | 02546556137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 508亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $4.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $477.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Wenshangjin Mechanical & Electrical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 28 | $3.21M | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| TND Trading Ltd. | 中国 | 18 | $1.33M | 泡沫橡胶板、其他风扇 |
| Suzhou Xinchuangli Automatic Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.2K | 压力测量仪、组合测量仪器 |
| Suzhou Chengyuande Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.2K | 其他风扇、自粘塑料卷 |
| Collab (HK) Construction Ltd. | 中国 | 2 | $82.1K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| TND TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $26.4K | 塑料地板、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $202.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $156.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IBASE Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $75.3K | 其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 测量仪器 | TND TRADING LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | TND TRADING LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | TND TRADING LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | TND TRADING LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-28 | 其他家用电动热器 | TND TRADING LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-28 | 其他家用电动热器 | TND TRADING LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-28 | 塑料地板 | TND TRADING LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-28 | 测量仪器 | TND TRADING LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | TND TRADING LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | TND TRADING LTD | 中国 | $258 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |