Dang Khoa Industrial Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP ĐăNG KHOA
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH21BHYF |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA INDUSTRIAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Phúc Hậu, Thôn Lũng Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0375494891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.64M |
| 日本 | 11 | $10.1K |
| 韩国 | 5 | $4.7K |
| 马来西亚 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $546 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $817.5K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $409.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $250.9K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Shenzhen Karen Think Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.6K | 清洁用布、其他电气设备 |
| Dongguan Huangjiang Hengfu Toy Accessories Factory | 中国 | 1 | $26.7K | 其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Integrated Cross-border Trading Service Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他水泥制品、制鞋机械 |
| Shenzhen Meijin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他纸制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.8K | 棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 人造纤维絮胎 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-22 | 其他诊断试剂 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 人造纤维絮胎 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $902 |
| 2026-04-21 | 其他鞋靴 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $433 |
| 2026-04-21 | 其他鞋靴 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 塑料文具 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |