Quang Truong Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT QUANG TRườNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$44.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702450365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4QRSCT |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | 193/6 Đại lộ Bình Dương, Khu phố 2, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QUANG TRƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193/6 Đại lộ Bình Dương Khu phố 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84907308577 |
| 邮箱 | quangtruongluu.ttt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $44.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 绝缘电线 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁结构体 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2025-06-30 | 电力控制板 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $424 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁结构体 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2025-06-30 | 16kVA-500kVA变压器 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-30 | 铜绕组线 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $657 |
| 2025-06-30 | 电力控制板 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-30 | 铜绕组线 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $549 |
| 2025-06-30 | 铜绕组线 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2025-06-30 | 铜绕组线 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |