Born Rich Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đã Giàu Có
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$38.1K
出口金额
—
最近进口
2023-09-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309870961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80KMHEC |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | 5A/2 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BORNRICH |
| 企业英文名称 | BORNRICH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5A/2 Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903023618 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $38.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $38.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $7.2K |
| 2023-09-19 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $13.5K |
| 2023-09-19 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $4.5K |
| 2023-09-19 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $9.5K |
| 2023-09-19 | 冻鲶鱼片 | JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $3.4K |