DAT PHUC AN ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đạt Phúc An
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$81.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702137593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3F4BA7 |
| 成立日期 | 2012-12-18 |
| 联系地址 | Số 226, đường số 3, khu 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠT PHÚC AN |
| 企业英文名称 | DAT PHUC AN ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226, đường số 3, khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02743865860 |
| 邮箱 | trileminh@phucanco.com |
| 传真 | 02743865859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $81.0K |
| 德国 | 2 | $459 |
| 中国 | 1 | $36 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | 20 | $38.0K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 23 | $17.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | 8 | $11.6K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 新加坡 | 2 | $6.4K | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| CTY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | 5 | $4.3K | 其他工业用纺织品、非乙烯塑料袋 |
| CTY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM | 越南 | 4 | $1.8K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| SAIGON STEC CO LTD | 越南 | 1 | $731 | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $297 | 手动螺丝刀 |
| Key Plastics Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $162 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $282 |
| 2026-04-23 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $720 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $478 |
| 2026-03-14 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $24 |
| 2026-03-14 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $110 |
| 2026-03-14 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $22 |
| 2026-03-14 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM (MST:3700711974) | 越南 | $80 |