Next Robotics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEXT ROBOTICS
32
进口笔数
17
出口笔数
$349.0K
进口金额
$352.8K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-02-27
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317451925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM2C0DD |
| 成立日期 | 2022-08-29 |
| 联系地址 | Villa A4-2 Khu dân cư EverRich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEXT ROBOTICS |
| 企业英文名称 | NEXT ROBOTICS JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Villa A4-2 Khu dân cư EverRich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84837362323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 259.6647亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $340.9K |
| 德国 | 1 | $4.6K |
| 西班牙 | 2 | $3.1K |
| 捷克 | 1 | $341 |
| 美国 | 1 | $118 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $319.6K |
| 韩国 | 1 | $23.3K |
| 日本 | 1 | $9.7K |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205.8K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Mushiny Robotics (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.2K | 工业机器人、静止变流器 |
| Shenzhen Wellwit Robotics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.8K | 工业机器人、静止变流器 |
| Mushiny Robotics (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 其他升降机械、其他塑料制品 |
| Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Zhejiang Tongzhu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Boot & Work Corp., S.L. | 西班牙 | 1 | $2.8K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Shenzhen Comstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $230 | 电力控制板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $215.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 1 | $60.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 5 | $43.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Marorobot Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.3K | 其他钢铁制品、工业机器人 |
| dd834a4f40162cafc46b66665a43b36d | 1 | $8.0K | ||
| FPT SOFTWARE JAPAN COMPANY | 日本 | 1 | $1.7K | 自动数据处理机处理部件、静止变流器 |
| Shenzhen Wellwit Robotics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 非乙烯塑料袋、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 工业机器人 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 工业机器人 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-31 | 静止变流器 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-04 | 雷达设备 | Shenzhen Wellwit Robotics Co., Ltd. | 中国 | $584 |
| 2025-10-28 | 其他塑料制品 | MUSHINY ROBOTICS (ZHEJIANG) CO., LTD | 中国 | $301 |
| 2025-07-18 | 机械零件 | ZHEJIANG TONGZHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-18 | 电力控制板 | Zhejiang Tongzhu Technology Co., Ltd. | 中国 | $357 |
| 2025-07-14 | 工业机器人 | SHENZHEN WELLWIT ROBOTICS CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-07-14 | 静止变流器 | SHENZHEN WELLWIT ROBOTICS CO LTD | 中国 | $500 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-27 | 工业机器人 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $54.8K |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-14 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN WELLWIT ROBOTICS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-04 | 计量计数器 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $15.7K |
| 2025-06-26 | 计量计数器 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $15.7K |
| 2025-05-30 | 工业机器人 | FPT SOFTWARE JAPAN CO | 日本 | $8.0K |
| 2025-05-30 | 静止变流器 | FPT SOFTWARE JAPAN COMPANY | 日本 | $1.0K |
| 2025-05-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-30 | 其他电视摄像机 | Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | $5.0K |