TAN PHAT TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ TâN PHáT
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$214.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801321069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UN07R9 |
| 成立日期 | 2020-04-15 |
| 联系地址 | Lô LK26-09 khu đô thị Việt Mỹ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK26-09 khu đô thị Việt Mỹ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Danh mục ngành, nghề kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục 4 của Luật Đầu tư 2014. Điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề quy định trên được quy định tại các luật, pháp lệnh, nghị định. Và được quy định trong điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84984934984 |
| 邮箱 | ctytanphathd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $214.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 27 | $114.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 17 | $50.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | 20 | $27.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | 14 | $7.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | 6 | $6.7K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| SUPER SONIC CO LTD | 越南 | 4 | $2.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
| CONG TY TNHH SANSEI VIET NAM | 越南 | 1 | $931 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| NANOFILM TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $328 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单功能打印机 | SUPER SONIC CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 固态存储设备 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-23 | 非CRT电脑显示器 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $142 |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KWONG KEI TAT ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 电视数码摄像机 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $471 |