Poylink Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH POYLINK

38
进口笔数
236
出口笔数
$1.09M
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $63.9K · 13 笔2023-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $57.8K · 6 笔2023-11进口 $53.5K · 3 笔出口 $16.4K · 8 笔2023-12进口 $72.9K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-01进口 $57.1K · 2 笔出口 $51.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-03进口 $42.7K · 2 笔出口 $51.3K · 6 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.8K · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-06进口 $88.3K · 2 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $111.1K · 10 笔2024-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-10进口 $38.1K · 1 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $38.3K · 8 笔2024-12进口 $34.4K · 2 笔出口 $29.7K · 8 笔2025-01进口 $62.8K · 1 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-03进口 $212.6K · 3 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 12 笔2025-10进口 $66.7K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 10 笔2025-12进口 $43.0K · 2 笔出口 $163.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.7K · 1 笔出口 $21.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $63.9K · 13 笔2023-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $57.8K · 6 笔2023-11进口 $53.5K · 3 笔出口 $16.4K · 8 笔2023-12进口 $72.9K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-01进口 $57.1K · 2 笔出口 $51.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-03进口 $42.7K · 2 笔出口 $51.3K · 6 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.8K · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-06进口 $88.3K · 2 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $111.1K · 10 笔2024-08进口 $25.6K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 4 笔2024-10进口 $38.1K · 1 笔出口 $49.7K · 6 笔2024-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $38.3K · 8 笔2024-12进口 $34.4K · 2 笔出口 $29.7K · 8 笔2025-01进口 $62.8K · 1 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-03进口 $212.6K · 3 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 7 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 12 笔2025-10进口 $66.7K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 10 笔2025-12进口 $43.0K · 2 笔出口 $163.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.7K · 1 笔出口 $21.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号3702609278
企查查编码QVNX1E6BKR
成立日期2017-10-16
联系地址Số 1D, Đường N2, Khu ĐT TM-DV The Seasons Bình Dương, KP. Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POYLINK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1D, Đường N2, Khu ĐT TM-DV The Seasons Bình Dương, KP. Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84973757921
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
852589其他电视摄像机
851762通信设备
830249贱金属配件
852190非磁带视频设备
910690其他计时装置
847989其他功能机器
850440静止变流器
853710电力控制板
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
851762通信设备
853810电气装置零件
852581电视/数码相机
852190非磁带视频设备
847170存储单元
854470绝缘电线
854442带接头绝缘电线
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.07M
乍得1$22.7K
美国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$1.78M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国24$821.9K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Dongguan Poylink Technology Co., Ltd.中国9$135.8K通信设备、其他钢铁制品
DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD中国澳门2$96.0K存储单元、含CPU和I/O的ADP设备
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国2$35.4K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.加拿大1$4.0K其他办公设备、其他功能机器
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国1$1.2K其他电视摄像机、非磁带视频设备

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南38$508.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd.越南8$210.8K印刷标签、弹性针织布
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南27$176.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南44$169.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南35$142.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Anctek Vietnam Co., Ltd.越南17$124.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zylux Vietnam Co., Ltd.越南9$31.9K其他塑料制品、处理器及控制器
Far East International Co., Ltd.越南7$23.8K阀门零件、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南6$23.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南4$14.5K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$249
2026-03-28非钢铁软管HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$180
2026-03-28电力控制板HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-03-28其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-03-28贱金属配件HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2026-03-28贱金属配件HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-03-28非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-03-28铁路配件及信号设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$430
2026-03-28非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-03-28其他铝制品HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$459
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$735
2026-04-28电气装置零件CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$43
2026-04-28已录制光碟CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$145
2026-04-28电气装置零件CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$54
2026-04-28自动数据处理输入输出单元CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$23
2026-04-28计时装置MGLORY INDUSTRY CO., LTD.越南$574
2026-04-28多功能打印复印机CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$2.2K
2026-04-28绝缘电线CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$58
2026-04-28硬质PVC管CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM)越南$21

相关企业 · 同类产品

Poylink Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →