Poylink Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POYLINK
38
进口笔数
236
出口笔数
$1.09M
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702609278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1E6BKR |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số 1D, Đường N2, Khu ĐT TM-DV The Seasons Bình Dương, KP. Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POYLINK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1D, Đường N2, Khu ĐT TM-DV The Seasons Bình Dương, KP. Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84973757921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.07M |
| 乍得 | 1 | $22.7K |
| 美国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $1.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $821.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Dongguan Poylink Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $135.8K | 通信设备、其他钢铁制品 |
| DIGITAL CHINA MACAO COMMERCIAL OF FSHORE LTD | 中国澳门 | 2 | $96.0K | 存储单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | 其他办公设备、其他功能机器 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 38 | $508.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Zhaowen Knitting (Vietnam) Ltd. | 越南 | 8 | $210.8K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 27 | $176.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 44 | $169.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $142.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $124.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $31.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.8K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 6 | $23.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| BYD Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-03-28 | 非钢铁软管 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-28 | 电力控制板 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-28 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-28 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-28 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-28 | 铁路配件及信号设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-03-28 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $735 |
| 2026-04-28 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 已录制光碟 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $145 |
| 2026-04-28 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 计时装置 | MGLORY INDUSTRY CO., LTD. | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $58 |
| 2026-04-28 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH TH NEW MATERIAL (VIET NAM) | 越南 | $21 |