WATA DESIGN STUDIO CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WATA DESIGN STUDIO
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$48.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315729678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM79EXAW |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Số 73 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WATA DESIGN STUDIO |
| 企业英文名称 | WATA DESIGN STUDIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $48.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dmh Business Link Llc | 美国 | 2 | $48.5K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 其他木家具 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $207 |
| 2024-10-19 | 木制厨房家具 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-19 | 塑料卫浴器具 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $2.4K |
| 2024-10-19 | 贱金属配件 | Dmh Business Link Llc | 美国 | $383 |
| 2024-10-19 | 卧室木家具 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $704 |
| 2024-10-19 | 家具配件 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $783 |
| 2024-10-19 | 其他座椅 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $682 |
| 2024-10-19 | 木制厨房家具 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $489 |
| 2024-10-19 | 其他木家具 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $1.4K |
| 2024-10-19 | 卧室木家具 | DMH BUSINESS LINK LLC | 美国 | $1.3K |