HA NINH TRADING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI Hà NINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$81.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104635491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS41B73 |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Số nhà C28, tổ dân phố 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NINH |
| 企业英文名称 | HA NINH TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, N13-LK25, Khu Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02462925898 |
| 邮箱 | Congtyhastone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $81.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $72.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 1 | $8.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $57.8K |
| 2023-02-13 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2023-02-09 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.1K |
| 2023-02-04 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $8.6K |