Dai Phat I Industrial Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CôNG NGHIệP ĐạI PHáT
1
进口笔数
1
出口笔数
$44.7K
进口金额
$38.0K
出口金额
2025-07-09
最近进口
2024-01-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400518079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTGB3HW |
| 成立日期 | 2010-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Phù Tài, Xã Tiên Sơn, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Tài, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0966831183 |
| 邮箱 | Daiphatbuilding@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $44.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8dab2387233f4d0cd9dd4c35c1ebc843 | 1 | $38.0K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 其他气泵 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-09 | 激光机床 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $44.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 起重车 | ETTEHAD CO LTD SEOUL SOUTH KOREA | 阿联酋 | $38.0K |