My Lan Tam Loi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ LAN TâM LợI
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$209.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601998313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7Y6DPS |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Quốc lộ 91, Khóm Bình Đức 3, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ LAN TÂM LỢI |
| 企业英文名称 | MY LAN TAM LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842963989165 |
| 邮箱 | mylantamloiag@gmail.com |
| 传真 | 02963989165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $140.1K |
| 越南 | 2 | $68.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Yongfeng Mutual Market Trade Professional Cooperative | 中国 | 3 | $105.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Haiminghui (Weifang) Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.9K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Haiminghui (Weifang) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YONGFENG MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $33.8K |
| 2025-12-04 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YONGFENG MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $38.0K |
| 2025-11-20 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YONGFENG MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $33.8K |
| 2024-12-14 | 冻鲶鱼片 | HAIMINGHUI (WEIFANG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2024-12-08 | 冻鲶鱼片 | HAIMINGHUI (WEIFANG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-12-07 | 冻鲶鱼片 | HAIMINGHUI (WEIFANG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $34.5K |