Tan Nghiep Phat Device & Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị TâN NGHIệP PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108316496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B8J6PC |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 308 Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ TÂN NGHIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN NGHIEP PHAT DEVICE AND MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 308 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84964651011 |
| 邮箱 | Tannghiepphat2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $757.5K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Perform (Xiamen) Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.1K | 车辆保险杠及零件、车辆制动零件 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Pingxiang Three Grain Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 自推进钻机、起重车 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 车辆离合器 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $803 |
| 2026-01-22 | 轴承座 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $426 |
| 2026-01-22 | 车桥及零件 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-01-22 | 液体流量计 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-01-22 | 其他硫化橡胶制品 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-01-22 | 钢铁软管 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $470 |
| 2026-01-22 | 180-240cmV带 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $462 |
| 2026-01-22 | 车辆悬挂零件 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-01-22 | 转向系统零件 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-22 | 发动机泵 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $920 |