Autotech Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Autotech Việt Nam
2
进口笔数
292
出口笔数
$44.4K
进口金额
$43.33M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106308813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAX18PM |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | Số 6/13, Ngõ 389, đường Cầu giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUTOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTOTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6/13, Ngõ 389, đường Cầu giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842466842361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41.4K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $43.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $28.44M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $6.28M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $2.41M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.37M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.18M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $419.7K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $392.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $320.2K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $243.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 电力控制板 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-03-10 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $801 |
| 2023-03-10 | 塑料家用制品 | Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2023-03-10 | 塑料家用制品 | Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.9K |
| 2026-06-25 | 其他功能机器 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |
| 2026-06-25 | 功能机器零件 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $653 |
| 2026-06-25 | 测量仪器零件 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-06-25 | 功能机器零件 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-25 | 其他光学测量仪 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-20 | 功能机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-19 | 静止变流器 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $296 |