NGUYEN DUONG EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGUYêN DươNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$31.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108486723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAAX6SN |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Số 33 phố Lương Ngọc Quyến, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUONG EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 phố Lương Ngọc Quyến, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84919901618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $20.6K |
| 中国台湾 | 5 | $4.2K |
| 新加坡 | 7 | $3.3K |
| 中国 | 3 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOM LTD | 俄罗斯 | 2 | $20.6K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| BS COATING TECHNOLOGY CO,LTD. | 中国台湾 | 5 | $4.2K | 人造蜡 |
| ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | 8 | $3.4K | 其他擦亮剂、车身抛光剂 |
| BENDPAK INC | 中国 | 1 | $3.3K | 车库千斤顶、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2026-04-14 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $93 |
| 2026-04-14 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $140 |
| 2026-04-14 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $140 |
| 2026-04-14 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $39 |
| 2026-04-14 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $93 |
| 2025-11-06 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $21 |
| 2025-11-06 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $91 |
| 2025-11-06 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $99 |
| 2025-11-06 | 人造蜡 | ARTDESHINE PTE LTD | 新加坡 | $122 |