Hung Thinh International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV QUốC Tế HưNG THịNH

29
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.8K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $231.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $231.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317204764
企查查编码QVNKC514ST
成立日期2022-03-17
联系地址184/2L Đường Lê Đình Cẩn - Khu phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH INTERNATIONAL MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址184/2L Đường Lê Đình Cẩn - Khu phố 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84902361318
邮箱kiera.yn1998@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉
020621冻牛舌

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$405.1K
德国7$160.5K
意大利3$100.8K
加拿大4$84.7K
阿根廷2$81.0K
比利时3$78.4K
荷兰2$51.4K
美国1$41.1K
波兰2$28.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度2$193.4K冻去骨牛肉、去骨牛肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度2$135.8K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
BPI A意大利3$100.8K冷冻猪杂、动物肠肚
West Shefford Food Co., Inc.加拿大4$84.7K其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉
Wick Food LLP阿根廷2$81.0K冷冻牛杂、冷冻牛肝
HMA Agro Industries Ltd.印度1$76.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG德国4$73.3K冷冻猪杂、猪脂肪
Exportslachthuis De Coster N.V.比利时2$53.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
ESS FOOD A美国1$41.1K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰2$28.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-13冷冻猪杂BOSELER GOLDSCHMAUS GMBH & CO. KG德国$16.5K
2025-03-06冷冻猪杂Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG德国$16.4K
2025-01-17冷冻猪杂BOSELER GOLDSCHMAUS GMBH & CO. KG德国$19.9K
2024-10-02冷冻牛杂WEST SHEFFORD FOOD CO INC加拿大$18.2K
2024-09-09冷冻猪杂ESS FOOD A美国$41.1K
2024-05-06冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.0K
2024-05-06冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.0K
2024-04-09冷冻猪杂NOWACO A德国$26.5K
2024-03-12冷冻猪杂XIAN CORP.FR德国$28.4K
2024-01-17冷冻猪杂EXPORTSLACHTHUIS DE COSTER NV比利时$26.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →