Hung Thinh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV QUốC Tế HưNG THịNH
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317204764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC514ST |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | 184/2L Đường Lê Đình Cẩn - Khu phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INTERNATIONAL MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/2L Đường Lê Đình Cẩn - Khu phố 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902361318 |
| 邮箱 | kiera.yn1998@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $405.1K |
| 德国 | 7 | $160.5K |
| 意大利 | 3 | $100.8K |
| 加拿大 | 4 | $84.7K |
| 阿根廷 | 2 | $81.0K |
| 比利时 | 3 | $78.4K |
| 荷兰 | 2 | $51.4K |
| 美国 | 1 | $41.1K |
| 波兰 | 2 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $193.4K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $135.8K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| BPI A | 意大利 | 3 | $100.8K | 冷冻猪杂、动物肠肚 |
| West Shefford Food Co., Inc. | 加拿大 | 4 | $84.7K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| Wick Food LLP | 阿根廷 | 2 | $81.0K | 冷冻牛杂、冷冻牛肝 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 1 | $76.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $73.3K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Exportslachthuis De Coster N.V. | 比利时 | 2 | $53.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 美国 | 1 | $41.1K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 2 | $28.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 冷冻猪杂 | BOSELER GOLDSCHMAUS GMBH & CO. KG | 德国 | $16.5K |
| 2025-03-06 | 冷冻猪杂 | Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | $16.4K |
| 2025-01-17 | 冷冻猪杂 | BOSELER GOLDSCHMAUS GMBH & CO. KG | 德国 | $19.9K |
| 2024-10-02 | 冷冻牛杂 | WEST SHEFFORD FOOD CO INC | 加拿大 | $18.2K |
| 2024-09-09 | 冷冻猪杂 | ESS FOOD A | 美国 | $41.1K |
| 2024-05-06 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.0K |
| 2024-05-06 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.0K |
| 2024-04-09 | 冷冻猪杂 | NOWACO A | 德国 | $26.5K |
| 2024-03-12 | 冷冻猪杂 | XIAN CORP.FR | 德国 | $28.4K |
| 2024-01-17 | 冷冻猪杂 | EXPORTSLACHTHUIS DE COSTER NV | 比利时 | $26.5K |