MCO INVESTMENT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư MCO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$110.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314353510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJREC9X7 |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | 418/2E Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MCO |
| 企业英文名称 | MCO INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 418/2E Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84932171209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $110.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | 3 | $63.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | 3 | $29.3K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $13.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | 1 | $3.5K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| DIGITAL AGE DENTAL LABORATORIES CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-18 | 含CPU数据处理机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $29.3K |
| 2025-04-26 | 带接头绝缘电线 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-04-26 | 静止变流器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $812 |
| 2025-04-26 | 非显像管显示器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-04-26 | 头戴耳机及耳塞 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-04-14 | 含CPU数据处理机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-04-14 | 含CPU数据处理机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-25 | 含CPU数据处理机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-12-23 | 含CPU数据处理机 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |