Petrolimex Gas Corporation JSC

越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY GAS PETROLIMEX - CTCP

306
进口笔数
335
出口笔数
$152.78M
进口金额
$6.54M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-08
最近出口
12
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $732.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.15M · 5 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-10进口 $1.73M · 5 笔出口 $19.9K · 2 笔2023-11进口 $2.18M · 6 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-12进口 $2.55M · 6 笔出口 $27.8K · 3 笔2024-01进口 $4.33M · 13 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-02进口 $3.41M · 8 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $3.74M · 7 笔出口 $268.9K · 5 笔2024-04进口 $3.44M · 7 笔出口 $319.8K · 23 笔2024-05进口 $3.47M · 8 笔出口 $310.2K · 27 笔2024-06进口 $2.43M · 6 笔出口 $253.5K · 23 笔2024-07进口 $4.25M · 9 笔出口 $291.5K · 27 笔2024-08进口 $4.59M · 10 笔出口 $307.8K · 27 笔2024-09进口 $3.19M · 7 笔出口 $310.1K · 26 笔2024-10进口 $3.49M · 8 笔出口 $278.6K · 24 笔2024-11进口 $3.57M · 8 笔出口 $261.8K · 22 笔2024-12进口 $6.05M · 11 笔出口 $239.1K · 20 笔2025-01进口 $4.65M · 9 笔出口 $175.3K · 15 笔2025-02进口 $3.78M · 7 笔出口 $56.3K · 6 笔2025-03进口 $4.27M · 9 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-04进口 $3.65M · 8 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-05进口 $4.59M · 10 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-06进口 $3.79M · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $3.21M · 8 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $5.77M · 10 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-09进口 $2.98M · 8 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-10进口 $4.35M · 13 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-11进口 $2.55M · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-12进口 $4.21M · 9 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-01进口 $5.14M · 10 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-02进口 $4.31M · 9 笔出口 $970.0K · 11 笔2026-03进口 $8.15M · 11 笔出口 $1.12M · 16 笔2026-04进口 $16.22M · 7 笔出口 $26.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $732.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.15M · 5 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-10进口 $1.73M · 5 笔出口 $19.9K · 2 笔2023-11进口 $2.18M · 6 笔出口 $10.4K · 1 笔2023-12进口 $2.55M · 6 笔出口 $27.8K · 3 笔2024-01进口 $4.33M · 13 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-02进口 $3.41M · 8 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $3.74M · 7 笔出口 $268.9K · 5 笔2024-04进口 $3.44M · 7 笔出口 $319.8K · 23 笔2024-05进口 $3.47M · 8 笔出口 $310.2K · 27 笔2024-06进口 $2.43M · 6 笔出口 $253.5K · 23 笔2024-07进口 $4.25M · 9 笔出口 $291.5K · 27 笔2024-08进口 $4.59M · 10 笔出口 $307.8K · 27 笔2024-09进口 $3.19M · 7 笔出口 $310.1K · 26 笔2024-10进口 $3.49M · 8 笔出口 $278.6K · 24 笔2024-11进口 $3.57M · 8 笔出口 $261.8K · 22 笔2024-12进口 $6.05M · 11 笔出口 $239.1K · 20 笔2025-01进口 $4.65M · 9 笔出口 $175.3K · 15 笔2025-02进口 $3.78M · 7 笔出口 $56.3K · 6 笔2025-03进口 $4.27M · 9 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-04进口 $3.65M · 8 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-05进口 $4.59M · 10 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-06进口 $3.79M · 6 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $3.21M · 8 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-08进口 $5.77M · 10 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-09进口 $2.98M · 8 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-10进口 $4.35M · 13 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-11进口 $2.55M · 4 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-12进口 $4.21M · 9 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-01进口 $5.14M · 10 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-02进口 $4.31M · 9 笔出口 $970.0K · 11 笔2026-03进口 $8.15M · 11 笔出口 $1.12M · 16 笔2026-04进口 $16.22M · 7 笔出口 $26.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101447725
企查查编码QVN14SJH5V
成立日期2004-01-14
联系地址Tầng 20 tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY GAS PETROLIMEX - CTCP
企业英文名称PETROLIMEX GAS CORPORATION - JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, Toà nhà văn phòng Petrolimex, số 1 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842438641212
邮箱pgas@petrolimex.com.vn
传真+842438642249
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,034.2638亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271113液化丁烷
848180阀门龙头
731819其他螺纹紧固件
848110减压阀
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚83$73.66M
中国178$68.14M
文莱24$7.63M
泰国20$3.34M
意大利2$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南334$6.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡93$76.40M其他液化石油气、液化丁烷
E1 Corp. Oration中国130$46.08M其他液化石油气、液化丙烷气
E1 CORP韩国16$12.67M其他液化石油气、液化丙烷气
E1 Corp. Corporation文莱23$7.13M其他液化石油气
E1 Corp. Oration马来西亚9$3.71M其他液化石油气、液化丙烷气
Cavagna Group Asia科特迪瓦16$2.04M安全阀、阀门龙头
Itochu Petroleum Co., Ltd.马来西亚2$1.77M其他液化石油气
SCG (Thailand) Co., Ltd.泰国7$1.35M安全阀、阀门龙头
Zhongshan Cavagna Gas Control System Co., Ltd.中国3$172.3K减压阀、安全阀
Zhongshan Cavagna Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$152.3K阀门零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南232$5.01M其他塑料制品、通信设备零件
Almine Vietnam Co., Ltd.越南48$441.4K非轻质石油、未锻轧铝合金
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南5$306.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南5$234.5K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南6$192.3K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南25$170.4K精炼铜管、瓦楞纸箱
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$161.9K其他钢铁制品、其他液化石油气
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南5$27.9K其他塑料制品、测量仪器零件
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.2K其他钢铁制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他液化石油气E1 CORP中国$2.38M
2026-04-30其他液化石油气E1 CORP中国$2.38M
2026-04-28其他液化石油气ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$2.37M
2026-04-28其他液化石油气ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$2.37M
2026-04-16其他液化石油气E1 CORP马来西亚$1.05M
2026-04-16其他液化石油气E1 CORP马来西亚$1.05M
2026-04-14其他液化石油气ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$1.27M
2026-04-14其他螺纹紧固件CAVAGNA GROUP ASIA中国$114.5K
2026-04-14其他液化石油气ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD中国$489.3K
2026-04-14其他液化石油气ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD中国$489.3K

出口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他液化石油气ALMINE VIETNAM CO LTD越南$14.8K
2026-04-03其他液化石油气CHUBUTSU VIET NAM CO LTD越南$11.9K
2026-03-31其他液化石油气SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$62.0K
2026-03-31其他液化石油气CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$142.3K
2026-03-31其他液化石油气SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$44.8K
2026-03-30其他液化石油气SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-30其他液化石油气SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$20.3K
2026-03-27其他液化石油气VDL ETG VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-03-25其他液化石油气CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$321.4K
2026-03-25其他液化石油气CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$31.6K

相关企业 · 同类产品

Petrolimex Gas Corporation JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →