Petrolimex Gas Corporation JSC
越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY GAS PETROLIMEX - CTCP
306
进口笔数
335
出口笔数
$152.78M
进口金额
$6.54M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-08
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101447725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14SJH5V |
| 成立日期 | 2004-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 20 tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY GAS PETROLIMEX - CTCP |
| 企业英文名称 | PETROLIMEX GAS CORPORATION - JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà văn phòng Petrolimex, số 1 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842438641212 |
| 邮箱 | pgas@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +842438642249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,034.2638亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 83 | $73.66M |
| 中国 | 178 | $68.14M |
| 文莱 | 24 | $7.63M |
| 泰国 | 20 | $3.34M |
| 意大利 | 2 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 334 | $6.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $76.40M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| E1 Corp. Oration | 中国 | 130 | $46.08M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| E1 CORP | 韩国 | 16 | $12.67M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| E1 Corp. Corporation | 文莱 | 23 | $7.13M | 其他液化石油气 |
| E1 Corp. Oration | 马来西亚 | 9 | $3.71M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Cavagna Group Asia | 科特迪瓦 | 16 | $2.04M | 安全阀、阀门龙头 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $1.77M | 其他液化石油气 |
| SCG (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $1.35M | 安全阀、阀门龙头 |
| Zhongshan Cavagna Gas Control System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.3K | 减压阀、安全阀 |
| Zhongshan Cavagna Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $152.3K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 232 | $5.01M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $441.4K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $306.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $234.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $192.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $170.4K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $161.9K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.9K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他液化石油气 | E1 CORP | 中国 | $2.38M |
| 2026-04-30 | 其他液化石油气 | E1 CORP | 中国 | $2.38M |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $2.37M |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $2.37M |
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | E1 CORP | 马来西亚 | $1.05M |
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | E1 CORP | 马来西亚 | $1.05M |
| 2026-04-14 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $1.27M |
| 2026-04-14 | 其他螺纹紧固件 | CAVAGNA GROUP ASIA | 中国 | $114.5K |
| 2026-04-14 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $489.3K |
| 2026-04-14 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $489.3K |
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2026-04-03 | 其他液化石油气 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-03-31 | 其他液化石油气 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62.0K |
| 2026-03-31 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $142.3K |
| 2026-03-31 | 其他液化石油气 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $44.8K |
| 2026-03-30 | 其他液化石油气 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他液化石油气 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2026-03-27 | 其他液化石油气 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-25 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $321.4K |
| 2026-03-25 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $31.6K |