Tan Phong Supporting Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTEX VIệT NAM
6
进口笔数
85
出口笔数
$147.3K
进口金额
$31.21M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105045833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83JB1QQ |
| 成立日期 | 2010-12-17 |
| 联系地址 | Số 16, Khu nhà ở chất lượng cao, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINH QUANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, Khu nhà ở chất lượng cao, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02433639393 |
| 邮箱 | logistex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 681490 | 云母制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $147.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $31.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Wisedock Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.2K | 皮带输送机、液压发动机 |
| Hengshui Jiapeng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 非机动车零件、其他车辆 |
| Zhejiang Qianjiang Robot Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 工业机器人、其他焊接机 |
| All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $31.03M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $89.5K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.6K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.2K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| OGK Kabuto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.5K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.6K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Nhua Int Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| ITO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $719 | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 工业机器人 | ZHEJIANG QIANJIANG ROBOT CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-11-26 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-02 | 非机动车零件 | HENGSHUI JIAPENG RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-06-02 | 非机动车零件 | HENGSHUI JIAPENG RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-05-15 | 皮带输送机 | SUZHOU WISEDOCK AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2024-02-22 | 皮带输送机 | SUZHOU WISEDOCK AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2023-12-08 | 皮带输送机 | SUZHOU WISEDOCK AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36.8K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-21 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-19 | 冷轧不锈钢 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-19 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |