Tan Phong Supporting Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTEX VIệT NAM

6
进口笔数
85
出口笔数
$147.3K
进口金额
$31.21M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2023-12进口 $36.8K · 1 笔出口 $13.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $579 · 1 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2023-12进口 $36.8K · 1 笔出口 $13.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-05进口 $36.8K · 1 笔出口 $8.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $579 · 1 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105045833
企查查编码QVN83JB1QQ
成立日期2010-12-17
联系地址Số 16, Khu nhà ở chất lượng cao, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VINH QUANG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, Khu nhà ở chất lượng cao, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话02433639393
邮箱logistex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842833皮带输送机
591000纺织传送带
847950工业机器人
871690非机动车零件

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
871680其他车辆
842833皮带输送机
940179金属框架座椅
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
681490云母制品
700992带框玻璃镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$147.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$31.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Wisedock Automation Equipment Co., Ltd.中国3$101.2K皮带输送机、液压发动机
Hengshui Jiapeng Rubber Products Co., Ltd.中国1$25.9K非机动车零件、其他车辆
Zhejiang Qianjiang Robot Co., Ltd.中国1$11.6K工业机器人、其他焊接机
All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$8.6K其他塑料制品、纺织传送带

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amo Vina Co., Ltd.越南13$31.03M其他钢铁制品、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南37$89.5K印刷电路、其他塑料制品
H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$20.6K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南10$20.2K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
OGK Kabuto Co., Ltd.越南2$16.5K橡塑模具、非注塑模具
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南10$15.3K处理器及控制器、其他电感器
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南5$12.6K印刷电路、20W以下固定电阻器
Valueplus Vina Co., Ltd.越南1$4.6K其他电子IC、其他铝制品
Nhua Int Co., Ltd.越南1$1.0K瓦楞纸箱、印刷标签
ITO Vietnam Co., Ltd.越南1$719非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09工业机器人ZHEJIANG QIANJIANG ROBOT CO., LTD中国$11.6K
2025-11-26纺织传送带ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$8.6K
2025-06-02非机动车零件HENGSHUI JIAPENG RUBBER PRODUCTS CO LTD中国$12.1K
2025-06-02非机动车零件HENGSHUI JIAPENG RUBBER PRODUCTS CO LTD中国$13.8K
2024-05-15皮带输送机SUZHOU WISEDOCK AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$36.8K
2024-02-22皮带输送机SUZHOU WISEDOCK AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$27.6K
2023-12-08皮带输送机SUZHOU WISEDOCK AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$36.8K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冷轧不锈钢DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-213-4.75mm不锈钢冷轧板DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-21冷轧不锈钢DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-213-4.75mm不锈钢冷轧板DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-20其他塑料制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-20其他塑料制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$56
2026-04-20其他塑料制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$84
2026-04-20其他塑料制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$56
2026-04-19冷轧不锈钢DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-193-4.75mm不锈钢冷轧板DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Phong Supporting Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →